fore-run

/fɔ:'rʌn/
Học thuật
Thân thiện
fore-run

The dark clouds fore-run the coming storm.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Báo hiệu, báo trước: Chỉ hành động xảy ra trước một sự kiện khác, như một dấu hiệu hoặc điềm báo cho thấy sự kiện đó sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Dark clouds often fore-run a storm. (Những đám mây đen thường báo hiệu một cơn bão.)
    • The economic indicators fore-ran the coming recession. (Các chỉ số kinh tế đã báo trước cuộc suy thoái sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fore-run an event": báo trước một sự kiện.
    • The sudden silence seemed to fore-run the announcement of the winner. (Sự im lặng đột ngột dường như báo trước thông báo về người chiến thắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Forerunner (danh từ): người hoặc vật đi trước, báo hiệu; tiền thân.
    • The telegraph was a forerunner of the modern telephone. (Điện báo tiền thân của điện thoại hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Foreshadow: báo trước, ám chỉ trước (thường dùng trong văn chương, nghệ thuật).
  • Herald: báo hiệu, loan báo.
  • Portend: báo điềm, dự báo (thường về điều không may).
Lưu ý
  • Từ "fore-run" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Dạng danh từ "forerunner" phổ biến hơn nhiều.
fore-run

The dark clouds fore-run the coming storm.

ngoại động từ fore-ran; fore-run
  1. báo hiêu, báo trước

Từ gần giống

Từ chứa "fore-run"