fore-run
/fɔ:'rʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Báo hiệu, báo trước: Chỉ hành động xảy ra trước một sự kiện khác, như một dấu hiệu hoặc điềm báo cho thấy sự kiện đó sắp xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Dark clouds often fore-run a storm. (Những đám mây đen thường báo hiệu một cơn bão.)
- The economic indicators fore-ran the coming recession. (Các chỉ số kinh tế đã báo trước cuộc suy thoái sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fore-run an event": báo trước một sự kiện.
- The sudden silence seemed to fore-run the announcement of the winner. (Sự im lặng đột ngột dường như báo trước thông báo về người chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Forerunner (danh từ): người hoặc vật đi trước, báo hiệu; tiền thân.
- The telegraph was a forerunner of the modern telephone. (Điện báo là tiền thân của điện thoại hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Foreshadow: báo trước, ám chỉ trước (thường dùng trong văn chương, nghệ thuật).
- Herald: báo hiệu, loan báo.
- Portend: báo điềm, dự báo (thường về điều không may).
Lưu ý
- Từ "fore-run" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Dạng danh từ "forerunner" phổ biến hơn nhiều.
ngoại động từ fore-ran; fore-run
- báo hiêu, báo trước