forefinger

/'fɔ:,fiɳgə/
Học thuật
Thân thiện
forefinger

She points at the map with her forefinger.

Định nghĩa

Danh từNgón tay thứ hai trên bàn tay, nằm giữa ngón cái ngón giữa, thường dùng để chỉ hoặc chạm vào một vật đó một cách chính xác.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He pointed at the map with his forefinger. (Anh ấy chỉ vào bản đồ bằng ngón tay trỏ của mình.)
    • She raised her forefinger to her lips, signaling for silence. ( ấy đưa ngón tay trỏ lên môi, ra hiệu im lặng.)
    • The child touched the butterfly gently with his forefinger. (Đứa trẻ chạm nhẹ vào con bướm bằng ngón tay trỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Index finger": Đây từ đồng nghĩa phổ biến thường được dùng thay thế cho "forefinger" trong cả văn nói văn viết.
    • Please use your index finger to press the button. (Hãy dùng ngón trỏ của bạn để nhấn nút.)
Biến thể từ gần giống
  • Index finger (n): ngón tay trỏ (từ đồng nghĩa).
  • Pointer finger (n): ngón tay trỏ (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Index finger: ngón tay trỏ.
  • Pointer finger: ngón tay trỏ.
Lưu ý sử dụng
  • "Forefinger" một từ khá trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người bản ngữ thường sử dụng "index finger" hơn.
  • Từ này chỉ đề cập đến ngón tay cụ thể, không dùng để chỉ hành động.
forefinger

She points at the map with her forefinger.

danh từ
  1. ngón tay trỏ

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "forefinger"