index

/'indeks/
Học thuật
Thân thiện
index

A student points to a word in the dictionary with her index finger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chỉ số, số liệu biểu thị: Một con số hoặc giá trị được tính toán từ các dữ liệu khác, dùng để đo lường sự thay đổi hoặc so sánh. dụ: chỉ số giá tiêu dùng (CPI), chỉ số chứng khoán.
    • Bảng mục lục, chỉ dẫn: Một danh sách thứ tự (thường theo bảng chữ cái) ở cuối sách, liệt kê các tên, chủ đề quan trọng cùng với số trang nơi chúng xuất hiện.
    • Ngón tay trỏ: Ngón tay thứ hai, nằm cạnh ngón tay cái.
    • Kim chỉ (trên dụng cụ đo): Bộ phận nhỏ, thường hình mũi tên, di chuyển trên mặt đồng hồ hoặc thước đo để chỉ giá trị.
  2. Động từ:

    • Lập chỉ mục, đưa vào mục lục: Hành động tạo ra hoặc ghi tên một mục vào trong một bảng mục lục.
    • Điều chỉnh theo chỉ số: Liên kết một giá trị (như lương, giá cả) với sự thay đổi của một chỉ số cụ thể để tự động điều chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Dow Jones index fell by 2% today. (Chỉ số Dow Jones giảm 2% hôm nay.)
    • Look up the term in the index at the back of the textbook. (Hãy tra cứu thuật ngữ đó trong bảng mục lụccuối sách giáo khoa.)
    • He pointed at the map with his index. (Anh ấy chỉ vào bản đồ bằng ngón tay trỏ.)
  • Động từ:

    • This book is well indexed, making it easy to find information. (Cuốn sách này được lập chỉ mục tốt, giúp việc tìm thông tin dễ dàng.)
    • Pensions are indexed to inflation. (Lương hưu được điều chỉnh theo lạm phát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Index of": Chỉ số của, bảng liệt kê về.

    • The report provides an index of economic freedom for each country. (Báo cáo cung cấp chỉ số về tự do kinh tế của mỗi quốc gia.)
  • "To be an index of": dấu hiệu/biểu thị của.

    • Consumer confidence is often seen as an index of future economic health. (Lòng tin của người tiêu dùng thường được xem một chỉ báo về sức khỏe kinh tế tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Indexation (danh từ): Sự điều chỉnh theo chỉ số.

    • Wage indexation protects incomes from inflation. (Sự điều chỉnh lương theo chỉ số bảo vệ thu nhập khỏi lạm phát.)
  • Index finger (danh từ): Ngón tay trỏ.

    • She wore a ring on her index finger. ( ấy đeo một chiếc nhẫn trên ngón tay trỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bảng mục lục): Catalogue (bảng danh mục), directory (danh bạ), guide (chỉ dẫn).
  • Danh từ (nghĩa chỉ số): Indicator (chỉ báo), measure (thước đo), gauge (thước đo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "index")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào riêng cho "index")

index

A student points to a word in the dictionary with her index finger.

danh từ, số nhiều indexes, indeces
  1. ngón tay trỏ ((cũng) index finger)
  2. chỉ số; sự biểu thị
  3. kim (trên đồng hồ đo...)
  4. bảng mục lục (các đề mục cuối sách); bản liệt kê
    • a library index
      bản liệt kê của thư viện
  5. (tôn giáo) bản liệt kê các loại sách bị giáo hội cấm
    • to put a book on the index
      cấm lưu hành một cuốn sách
  6. (toán học) số mũ
  7. (ngành in) dấu chỉ
  8. nguyên tắc chỉ đạo
ngoại động từ
  1. bảng mục lục cho (sách); ghi vào bản mục lục ((thường) động tính từ quá khứ)
  2. cấm lưu hành (một cuốn sách...)
  3. chỉ rõ, dấu hiệu của