ngón

  1. Finger, teo
    • Ngón tay
      A finger
    • Ngón chân
      A teo
    • Ngón cái
      The thumb
    • Ngón trỏ
      The forefinger, the index finger
    • Ngón giữa
      The middle finger
    • Ngón nhẫn
      The ring finger
    • Ngón út
      The little finger
  2. Special skill, speciality, trick
    • ngón đàn tuyệt hay

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ngón
Một em bé đếm ngón tay trên bàn tay của mình.