foregoing

/fɔ:'gouiɳ/
tính từ
  1. trước; đã nóitrên; đã đề cập đến
danh từ
  1. (the foregoing) những điều đã nóitrên; những điều đã đề cập đến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "foregoing"

foregoing
The foregoing paragraph summarizes the main argument.