foreground

/'fɔ:graund/
Học thuật
Thân thiện
foreground

The new window opens in the foreground of the computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảnh gần, cận cảnh: Phần của một bức tranh, bức ảnh, hoặc tầm nhìn nằmgần người xem nhất, tương phản với phần nền xa (background).
    • Vị trí nổi bật, sự chú ý chính: (Nghĩa bóng) Vị trí hoặc tình huống thu hút sự chú ý nhiều nhất.
  2. Động từ:

    • Làm nổi bật, đưa ra trước: Hành động nhấn mạnh, đưa một cái đó lên vị trí quan trọng hoặc dễ thấy nhất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In the painting, a beautiful flower is in the foreground. (Trong bức tranh, một bông hoa đẹp nằmcận cảnh.)
    • The issue of climate change has moved to the foreground of political debate. (Vấn đề biến đổi khí hậu đã được đưa lên vị trí nổi bật trong cuộc tranh luận chính trị.)
  • Động từ:

    • The report foregrounds the challenges faced by small businesses. (Báo cáo làm nổi bật những thách thức các doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt.)
    • She foregrounded her personal experience in the speech. ( ấy đã đưa kinh nghiệm cá nhân ra trước trong bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to keep oneself in the foreground": giữ cho mìnhvị trí nổi bật, thu hút sự chú ý.

    • As a leader, he always knows how to keep himself in the foreground. ( một nhà lãnh đạo, anh ấy luôn biết cách giữ mìnhvị trí nổi bật.)
  • "to bring something into the foreground": nêu bật, đưa cái đó lên vị trí quan trọng.

    • The new policy brings environmental protection into the foreground. (Chính sách mới đưa vấn đề bảo vệ môi trường lên vị trí nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Foregrounding (danh động từ): Hành động làm nổi bật, đặc biệt trong phân tích văn học hoặc nghệ thuật.
    • The foregrounding of certain sounds creates a musical effect in the poem. (Việc làm nổi bật một số âm thanh tạo ra hiệu ứng âm nhạc trong bài thơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cảnh gần): front, forefront.
  • Danh từ (vị trí nổi bật): prominence, spotlight, focus.
  • Động từ: highlight, emphasize, accentuate, feature.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: background (hậu cảnh, nền), backdrop.
  • Động từ: background (đẩy ra phía sau, làm nền), downplay (hạ thấp tầm quan trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "foreground" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "to foreground").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "foreground").

foreground

The new window opens in the foreground of the computer screen.

danh từ
  1. cảnh gần, cận cảnh
  2. (nghĩa bóng) địa vị nổi bật
    • to keep oneself in the foreground
      chiếm địa vị nổi bật
    • to bring a question into the foreground
      nêu bật một vấn đề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa