background

/'bækgraund/
Học thuật
Thân thiện
background

The actor stood against a painted background of rolling hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phông nền, hậu cảnh: Phần phía sau của một cảnh vật, bức tranh hoặc bối cảnh trực quan, tạo nền cho các đối tượng chính.
    • Bối cảnh, hoàn cảnh: Những thông tin, sự kiện hoặc điều kiện xung quanh giúp giải thích hoặc hiểu hơn về một tình huống, vấn đề hoặc con người cụ thể.
    • Lai lịch, quá khứ: Kinh nghiệm, quá trình đào tạo, học vấn hoặc xuất thân xã hội của một người.
    • Âm thanh nền: Những âm thanh phụ, không phải trọng tâm chính trong một môi trường âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She took a photo of the flower against a blue sky background. ( ấy chụp bông hoa với phông nền bầu trời xanh.)
    • To understand his decision, you need to know the historical background. (Để hiểu quyết định của anh ấy, bạn cần biết bối cảnh lịch sử.)
    • He has a strong background in computer science. (Anh ấy nền tảng vững chắc về khoa học máy tính.)
    • I could hear music in the background while they were talking. (Tôi có thể nghe thấy tiếng nhạc nền trong khi họ đang nói chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To keep/stay/be in the background": Lùi về phía sau, giữ một vị trí kín đáo, không nổi bật; tránh mặt.

    • She prefers to stay in the background and let her team shine. ( ấy thích lùi về phía sau để đội của mình tỏa sáng.)
  • "Background information": Thông tin nền, thông tin cơ sở cần thiết để hiểu một vấn đề.

    • The report includes some background information on the company's history. (Báo cáo bao gồm một số thông tin nền về lịch sử công ty.)
  • "Background noise": Tiếng ồn nền, âm thanh nền không mong muốn.

    • The background noise from the street made it hard to concentrate. (Tiếng ồn nền từ đường phố khiến tôi khó tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Background check (n): Việc kiểm tra lý lịch, quá khứ (thường cho mục đích tuyển dụng hoặc an ninh).
  • Background music (n): Nhạc nền.
  • Background process (n): (Trong máy tính) Tiến trình chạy nền.
Từ đồng nghĩa
  • Context (n): Ngữ cảnh, bối cảnh (nhấn mạnh các yếu tố xung quanh ảnh hưởng đến ý nghĩa).
  • History (n): Lịch sử, quá khứ (nhấn mạnh chuỗi sự kiện trong quá khứ).
  • Experience (n): Kinh nghiệm (nhấn mạnh kiến thức được từ việc đã trải qua).
  • Setting (n): Bối cảnh, môi trường xung quanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "background" chủ yếu danh từ, không phrasal verb phổ biến. Các cụm động từ thường liên quan đến việc sử dụng như một phần của cụm danh từ hoặc với giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Fade into the background: Trở nên mờ nhạt, không còn được chú ý.
    • After the scandal, the politician slowly faded into the background. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó dần trở nên mờ nhạt.)
background

The actor stood against a painted background of rolling hills.

danh từ
  1. phía sau
  2. nền
    • a dress with red sports on a white background
      áo nền trắng chấm đỏ
  3. tình trạng không tên tuổi; địa vị không quan trọng
  4. kiến thức; quá trình đào tạo; quá trình học hành; kinh nghiệm
  5. (điện ảnh), radiô nhạc nền

Idioms

  • to keep (stay, be) in the background
    tránh mặt