foreknowledge

/'fɔ:'nɔlidʤ/
Học thuật
Thân thiện
foreknowledge

The detective had a strange foreknowledge of the crime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biết trước: Sự hiểu biết hoặc nhận thức về một sự kiện, tình huống hoặc thông tin trước khi xảy ra hoặc trước khi được phổ biến rộng rãi.
    • Điều biết trước: Thông tin cụ thể hoặc sự kiện cụ thể một người đã biết trước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His foreknowledge of the market crash saved his company. (Sự biết trước của anh ấy về vụ sụp đổ thị trường đã cứu công ty của anh.)
    • The general's foreknowledge of the enemy's plans led to a decisive victory. (Việc tướng quân biết trước kế hoạch của kẻ thù đã dẫn đến một chiến thắng quyết định.)
    • She claimed to have no foreknowledge of the surprise party. ( ấy tuyên bố không hề biết trước về bữa tiệc bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have foreknowledge of something": sự hiểu biết trước về điều đó.

    • The committee members denied having any foreknowledge of the scandal. (Các thành viên ủy ban phủ nhận bất kỳ sự biết trước nào về vụ bê bối.)
  • "With/without the benefit of foreknowledge": Với/Không lợi thế của việc biết trước.

    • We must make the decision without the benefit of foreknowledge. (Chúng ta phải đưa ra quyết định không lợi thế của việc biết trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreknow (động từ): Biết trước.

    • It is impossible to foreknow the future with certainty. (Không thể biết trước tương lai một cách chắc chắn.)
  • Prescience (danh từ): Sự biết trước, sự tiên tri (mang sắc thái trang trọng hoặc triết học hơn).

    • His political prescience was remarkable. (Sự biết trước về chính trị của ông ấy thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Prior knowledge: Kiến thức/Thông tin trước.
  • Advance knowledge: Kiến thức/Thông tin được biết trước.
  • Precognition: Sự nhận thức trước (thường dùng trong ngữ cảnh siêu hình, ngoại cảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "foreknowledge")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "foreknowledge")

foreknowledge

The detective had a strange foreknowledge of the crime.

danh từ
  1. sự biết trước
  2. điều biết trước

Từ đồng nghĩa