precognition
/'pri:kəg'niʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự biết trước, sự tiên tri: Khả năng nhận thức hoặc biết về một sự kiện tương lai trước khi nó xảy ra, thường được cho là thông qua các phương tiện siêu nhiên hoặc ngoại cảm.
- (Pháp lý) Sự thẩm tra sơ bộ: Trong bối cảnh pháp lý Scotland cổ, đây là quá trình thu thập bằng chứng sơ bộ trước khi xét xử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa siêu nhiên):
- Her dream about the accident was an example of precognition. (Giấc mơ của cô ấy về vụ tai nạn là một ví dụ của sự biết trước.)
- Some people claim to have precognition about major world events. (Một số người tuyên bố có khả năng biết trước về các sự kiện lớn trên thế giới.)
Danh từ (nghĩa pháp lý):
- The old Scottish legal system included a stage called precognition. (Hệ thống pháp luật Scotland cổ bao gồm một giai đoạn gọi là sự thẩm tra sơ bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have a precognition of something": Có một linh cảm/biết trước về điều gì đó.
- The psychic claimed to have a precognition of the disaster. (Nhà ngoại cảm tuyên bố có một linh cảm về thảm họa.)
"A flash of precognition": Một thoáng biết trước chợt lóe lên.
- A sudden flash of precognition made her change her travel plans. (Một thoáng biết trước bất chợt khiến cô ấy thay đổi kế hoạch du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Precognitive (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sự biết trước.
- She reported having precognitive dreams. (Cô ấy báo cáo có những giấc mơ biết trước.)
Foreknowledge (danh từ): sự biết trước (nghĩa chung, có thể không mang tính siêu nhiên).
- Premonition (danh từ): linh cảm, điềm báo (thường là cảm giác mơ hồ về một điều sắp xảy ra, thường là tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
- Foresight: sự nhìn xa trông rộng, sự dự đoán (dựa trên lý trí và kinh nghiệm).
- Prophecy: lời tiên tri, sự tiên đoán.
- Second sight: khả năng nhìn thấy trước tương lai (thường dùng trong văn hóa dân gian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "precognition")
Thành ngữ liên quan
- A glimpse of the future: Một cái nhìn thoáng qua về tương lai (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh không trang trọng).
- To see it coming: Thấy trước điều gì đó (thành ngữ thông tục, thường chỉ việc dự đoán dựa trên dấu hiệu).
danh từ
- sự biết trước
- (pháp lý) sự thẩm tra sơ b