foresaw

/fɔ:'si:/
Học thuật
Thân thiện
foresaw

The weather forecaster foresaw the approaching storm.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ của "foresee"):
    • Nhìn thấy trước, dự kiến trước, đoán trước, biết trước: Hành động dự đoán hoặc biết trước một sự kiện hoặc tình huống sẽ xảy ra trong tương lai, dựa trên sự suy luận, phân tích hoặc trực giác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The economist foresaw the market crash months in advance. (Nhà kinh tế học đã dự đoán trước sự sụp đổ của thị trường hàng tháng trước.)
    • She foresaw the problems that would arise from the new policy. ( ấy đã thấy trước những vấn đề sẽ phát sinh từ chính sách mới.)
    • No one could have foreseen such a sudden change in the weather. (Không ai có thể đoán trước được một sự thay đổi thời tiết đột ngột như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "foresaw" trong cấu trúc bị động: được dự đoán trước.

    • The difficulties were foreseen by the project manager. (Những khó khăn đã được dự kiến trước bởi người quản lý dự án.)
  • "foresaw" với mệnh đề "that": dự đoán rằng...

    • He foresaw that the technology would revolutionize communication. (Ông ấy đã dự kiến trước rằng công nghệ này sẽ cách mạng hóa ngành truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Foresee (v, nguyên thể): nhìn thấy trước, dự đoán.
  • Foreseeable (adj): có thể dự đoán trước, có thể thấy trước.
    • in the foreseeable future (trong một tương lai có thể thấy trước)
  • Foresight (n): sự nhìn xa, sự dự kiến trước, tầm nhìn xa.
    • It was a wise decision made with great foresight. (Đó một quyết định sáng suốt được đưa ra với tầm nhìn xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipated: dự đoán, lường trước.
  • Predicted: tiên đoán, dự báo.
  • Envisioned: hình dung, mường tượng trước.
  • Forecasted: dự báo (thường dùng cho thời tiết, kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "foresaw")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "foresaw")

foresaw

The weather forecaster foresaw the approaching storm.

ngoại động từ foresaw, foreseen
  1. nhìn thấy trước, dự kiến trước, đoán trước, biết trước

Từ gần giống