foresee

/fɔ:'si:/
Học thuật
Thân thiện
foresee

She uses a telescope to foresee the path of the approaching storm.

Định nghĩa
  1. Động từ (Ngoại động từ):
    • Nhìn thấy trước, dự kiến trước: Hành động dự đoán hoặc biết trước một sự kiện hoặc tình huống có thể xảy ra trong tương lai.
    • Đoán trước, biết trước: Hành động hình dung hoặc lường trước được điều đó sắp xảy ra dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm hiện .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The economists did not foresee the financial crisis. (Các nhà kinh tế đã không dự kiến trước được cuộc khủng hoảng tài chính.)
    • Can you foresee any problems with this plan? (Bạn có thể dự kiến trước bất kỳ vấn đề nào với kế hoạch này không?)
    • He foresaw that the technology would change the world. (Ông ấy đã nhìn thấy trước rằng công nghệ sẽ thay đổi thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to foresee difficulties": dự kiến trước những khó khăn.

    • A good leader must be able to foresee difficulties and prepare solutions. (Một nhà lãnh đạo giỏi phải khả năng dự kiến trước những khó khăn chuẩn bị giải pháp.)
  • "to foresee the consequences": lường trước hậu quả.

    • It's important to foresee the consequences of your actions. (Việc lường trước hậu quả từ hành động của mình rất quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreseeable (adj): có thể dự kiến trước, có thể thấy trước.

    • The project's completion is in the foreseeable future. (Việc hoàn thành dự án trong một tương lai có thể thấy trước.)
  • Foresight (n): sự nhìn xa trông rộng, tầm nhìn xa.

    • She had the foresight to invest in the company early. ( ấy đã tầm nhìn xa để đầu vào công ty từ sớm.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipate: đoán trước, lường trước.
  • Predict: dự đoán.
  • Envision: hình dung, tưởng tượng ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "foresee" không phrasal verb phổ biến nào. Nghĩa của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "foresee".)

foresee

She uses a telescope to foresee the path of the approaching storm.

ngoại động từ foresaw, foreseen
  1. nhìn thấy trước, dự kiến trước, đoán trước, biết trước