unforeseeable
- Tính từ:
- Không thể nhìn thấy trước, không thể dự đoán trước: Mô tả một sự kiện, tình huống hoặc kết quả mà không ai có thể biết hoặc dự kiến trước khi nó xảy ra. Nó vượt quá khả năng dự báo thông thường.
- Tính từ:
- The accident was caused by an unforeseeable event. (Vụ tai nạn gây ra bởi một sự kiện không thể lường trước được.)
- We must prepare for unforeseeable risks in the project. (Chúng ta phải chuẩn bị cho những rủi ro không thể đoán trước trong dự án.)
- The economic impact of the pandemic was largely unforeseeable. (Tác động kinh tế của đại dịch phần lớn là không thể dự đoán trước.)
"Force majeure" or "Act of God": Trong các hợp đồng, các sự kiện "unforeseeable" thường được gọi là bất khả kháng.
- The contract includes a clause for unforeseeable circumstances like natural disasters. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản cho các tình huống bất khả kháng như thiên tai.)
Trong phân tích rủi ro: Dùng để chỉ những rủi ro cực kỳ khó hoặc không thể dự báo.
- Our risk matrix has a category for unforeseeable, low-probability events. (Ma trận rủi ro của chúng tôi có một danh mục cho các sự kiện không thể lường trước, có xác suất thấp.)
Unforeseen (adj): Không được thấy trước, bất ngờ. (Thường dùng thay thế cho "unforeseeable", nhưng "unforeseen" nhấn mạnh vào việc đã không được thấy, còn "unforeseeable" nhấn mạnh vào việc không có khả năng để thấy trước).
- We encountered unforeseen difficulties. (Chúng tôi gặp phải những khó khăn không lường trước.)
Unpredictable (adj): Không thể đoán trước, thất thường. (Nhấn mạnh vào tính chất không ổn định, dễ thay đổi hơn là hoàn toàn không thể dự báo).
- The weather here is unpredictable. (Thời tiết ở đây thất thường.)
- Unanticipated: Không được dự tính trước.
- Unforeseen: Không được thấy trước.
- Unpredictable: Không thể đoán định.
- Foreseeable: Có thể thấy trước, có thể dự đoán.
- Predictable: Có thể đoán trước.
- Anticipated: Được dự tính trước.
Unforeseeable consequences: Những hậu quả không thể lường trước.
- The new policy could have unforeseeable consequences for small businesses. (Chính sách mới có thể dẫn đến những hậu quả không thể lường trước cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Circumstances beyond our control: Những tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta (thường bao gồm các sự kiện unforeseeable).
- The delay was due to circumstances beyond our control. (Sự chậm trễ là do các tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi.)
- không nhìn thấy trước được, không đoán trước được