foreseeing
/fɔ:'si:iɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhìn xa thấy trước; lo xa: "foreseeing" mô tả khả năng dự đoán hoặc hình dung ra những sự kiện, tình huống có thể xảy ra trong tương lai. Nó nhấn mạnh sự thận trọng và chuẩn bị trước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A foreseeing leader always prepares contingency plans. (Một nhà lãnh đạo nhìn xa thấy trước luôn chuẩn bị các kế hoạch dự phòng.)
- Her foreseeing nature helped the company avoid a major financial crisis. (Tính cách lo xa của cô ấy đã giúp công ty tránh được một cuộc khủng hoảng tài chính lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with foreseeing eyes": với cái nhìn xa trông rộng.
- He analyzed the market trends with foreseeing eyes. (Anh ấy phân tích xu hướng thị trường với cái nhìn xa trông rộng.)
Biến thể và từ gần giống
Foresee (động từ): thấy trước, dự đoán trước.
- No one could foresee the outcome of the election. (Không ai có thể dự đoán trước kết quả của cuộc bầu cử.)
Foreseeable (tính từ): có thể thấy trước, có thể dự đoán được.
- The project's success was foreseeable from the start. (Thành công của dự án là có thể thấy trước ngay từ đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Predictive: có tính dự đoán.
- Prudent: thận trọng, khôn ngoan (nhấn mạnh sự cẩn trọng trong hành động).
- Provident: lo xa, biết dự phòng.
Từ trái nghĩa
- Short-sighted: thiển cận, không nhìn xa.
- Improvident: không lo xa, không biết dự phòng.
tính từ
- nhìn xa thấy trước; lo xa