foreshadow
/fɔ:'ʃædou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Báo hiệu, báo trước một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai: Hành động gợi ý hoặc ám chỉ trước về điều gì đó sẽ xảy ra, thường trong văn học, phim ảnh hoặc các tình huống thực tế.
- Là điềm của: Đóng vai trò như một dấu hiệu, một lời tiên tri hoặc một gợi ý về một sự kiện sắp tới.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The dark clouds foreshadow a storm. (Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão.)
- The author's early description of the lonely house foreshadows the tragedy that will happen later. (Miêu tả ban đầu của tác giả về ngôi nhà hoang vắng báo trước bi kịch sẽ xảy ra sau này.)
- His sudden silence foreshadowed his disagreement. (Sự im lặng đột ngột của anh ấy báo trước sự bất đồng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong phân tích văn học/nghệ thuật: "Foreshadow" là một kỹ thuật nghệ thuật quan trọng, nơi tác giả đặt ra những manh mối, hình ảnh hoặc sự kiện nhỏ để chuẩn bị cho độc giả/xem giả về những diễn biến quan trọng sắp tới trong cốt truyện.
- The recurring symbol of broken mirrors in the film cleverly foreshadows the protagonist's shattered psyche. (Biểu tượng lặp lại của những tấm gương vỡ trong bộ phim khéo léo báo trước tâm lý tan vỡ của nhân vật chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Foreshadowing (danh từ): Sự báo trước; kỹ thuật báo trước.
- The novel's use of foreshadowing is very subtle. (Việc sử dụng kỹ thuật báo trước trong cuốn tiểu thuyết rất tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Portend: Báo điềm, báo trước (mang sắc thái trang trọng, thường về điều xấu).
- Presage: Báo trước, là điềm báo.
- Augur: Báo hiệu, đoán trước (thường dựa trên dấu hiệu).
- Herald: Báo hiệu, loan báo trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "foreshadow" không có các phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "foreshadow".)
ngoại động từ
- báo hiệu; báo trước; là điềm của