foreshadowing

Học thuật
Thân thiện
foreshadowing

A subtle hint in the story serves as foreshadowing for a later event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự ám chỉ, dự báo trước: Kỹ thuật trong văn học, điện ảnh hoặc kể chuyện, nơi tác giả đưa ra những gợi ý, manh mối mơ hồ về những sự kiện hoặc kết quả quan trọng sẽ xảy ra sau này trong câu chuyện.
    • Sự báo trước mơ hồ: Hành động cung cấp những dấu hiệu, chỉ dẫn không rõ ràng về một điều đó trong tương lai.
  2. Tính từ:

    • tính chất tiên đoán, báo trước: Mô tả một điều đó (thường một sự kiện, chi tiết hoặc lời nói) mang tính chất mơ hồ, ám chỉ, dự báo cho những sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dark clouds at the beginning of the film are a clear example of foreshadowing. (Những đám mây đenđầu bộ phim một dụ rõ ràng của sự ám chỉ/báo trước.)
    • The author's use of foreshadowing kept readers guessing about the ending. (Việc tác giả sử dụng kỹ thuật báo trước đã khiến độc giả phải đoán về kết thúc.)
  • Tính từ:

    • Her foreshadowing remarks about "impending change" made everyone nervous. (Những nhận xét mang tính báo trước của ấy về "sự thay đổi sắp tới" khiến mọi người lo lắng.)
    • The dream sequence served as a foreshadowing element in the novel. (Phần trình bày giấc mơ đóng vai trò một yếu tố tính tiên đoán trong cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as foreshadowing": đóng vai trò như một điềm báo, một sự ám chỉ.

    • The broken mirror in the first act serves as foreshadowing for the character's future bad luck. (Chiếc gương vỡhồi một đóng vai trò như một điềm báo cho vận xui sau này của nhân vật.)
  • "A moment of foreshadowing": một khoảnh khắc báo trước.

    • The sudden silence was a chilling moment of foreshadowing. (Sự im lặng đột ngột một khoảnh khắc báo trước đầy rùng rợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Foreshadow (động từ): báo trước, ám chỉ.

    • The strange noise foreshadowed the arrival of the monster. (Âm thanh kỳ lạ báo trước sự xuất hiện của con quái vật.)
  • Foreshadower (danh từ, ít dùng): người/vật báo trước.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Omen (điềm báo), portent (điềm), prefiguration (sự biểu hiện trước), augury (sự bói toán, điềm).
  • Tính từ: Ominous (đầy điềm gở), portentous ( điềm), prophetic ( tính tiên tri), predictive ( tính dự đoán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với 'foreshadowing' chủ yếu danh từ/tính từ. Hành động liên quan thường dùng động từ 'foreshadow').

Thành ngữ liên quan
  • "A shadow of things to come": Bóng hình của những điều sắp tới (một cách diễn đạt ý nghĩa tương tự foreshadowing).
    • The economic crisis was a shadow of things to come. (Cuộc khủng hoảng kinh tế bóng hình của những điều sắp tới.)
foreshadowing

A subtle hint in the story serves as foreshadowing for a later event.

Adjective
  1. tiên tri, tiên đoán, báo trước một cách mập mờ
Noun
  1. việc đưa ra những sự ám chỉ, sự dự đoán trước mơ hồ, không rõ ràng