foreshadowing

Adjective
  1. tiên tri, tiên đoán, báo trước một cách mập mờ
Noun
  1. việc đưa ra những sự ám chỉ, sự dự đoán trước mơ hồ, không rõ ràng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

foreshadowing
A subtle hint in the story serves as foreshadowing for a later event.