foreshow
/fɔ:'ʃoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Báo trước, báo hiệu: Cho thấy hoặc chỉ ra một sự kiện hoặc tình huống sắp xảy ra trong tương lai.
- Nói trước, tiên đoán: Dự đoán hoặc thông báo về một điều gì đó trước khi nó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The dark clouds foreshow a coming storm. (Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp đến.)
- Ancient prophecies often foreshow great changes. (Những lời tiên tri cổ xưa thường báo trước những thay đổi lớn.)
- Her sudden silence seemed to foreshow bad news. (Sự im lặng đột ngột của cô ấy dường như báo hiệu tin xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to foreshow the future": báo trước tương lai.
- Some believe that dreams can foreshow the future. (Một số người tin rằng giấc mơ có thể báo trước tương lai.)
- "to foreshow an event": báo hiệu một sự kiện.
- Economic indicators may foreshow an event like a recession. (Các chỉ số kinh tế có thể báo hiệu một sự kiện như suy thoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Foreshadow (động từ): báo trước, ám chỉ trước (thường dùng trong văn học, nghệ thuật).
- The author uses symbolism to foreshadow the tragic ending. (Tác giả sử dụng biểu tượng để báo trước cái kết bi thảm.)
- Foretell (động từ): nói trước, tiên đoán.
- It is difficult to foretell what will happen. (Rất khó để tiên đoán điều gì sẽ xảy ra.)
- Forewarn (động từ): cảnh báo trước.
- I must forewarn you that the road is dangerous. (Tôi phải cảnh báo trước với bạn rằng con đường rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Predict: dự đoán.
- Presage: báo trước, điềm báo.
- Portend: báo hiệu (thường là điều xấu).
- Augur: điềm báo, báo hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
ngoại động từ foreshowed; foreshown
- nói trước, báo trước, báo hiệu