forestalling

/fɔ:'stɔ:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
forestalling

The company's new policy is focused on the forestalling of potential safety issues.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động ngăn chặn điều đó xảy ra bằng cách lường trước xử lý một cách hiệu quả: Đây nghĩa chính phổ biến nhất, chỉ việc hành động sớm để ngăn chặn một sự việc không mong muốn trước khi xảy ra.
    • Sự chặn trước, sự đón đầu: Hành động can thiệp hoặc chuẩn bị để đối phó với một điều đó được dự đoán sẽ xảy ra.
    • Sự biết trước giải quyết sớm: Việc nhận thức được một vấn đề tiềm tàng thực hiện các bước để giải quyết từ sớm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's forestalling of the economic crisis was praised by experts. (Việc chính phủ chặn trước cuộc khủng hoảng kinh tế đã được các chuyên gia khen ngợi.)
    • Her quick forestalling of the argument prevented a bigger conflict. (Hành động đón đầu nhanh chóng của ấy đã ngăn chặn một cuộc xung đột lớn hơn.)
    • Effective forestalling requires good planning and anticipation. (Việc ngăn chặn hiệu quả đòi hỏi sự lập kế hoạch dự liệu tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kinh tế hoặc chiến lược: "Forestalling" thường được dùng để mô tả các hành động chiến lược nhằm giành lợi thế hoặc ngăn chặn đối thủ.
    • The company's forestalling of new market trends gave it a competitive edge. (Việc công ty đón đầu các xu hướng thị trường mới đã mang lại cho họ lợi thế cạnh tranh.)
  • Trong quản lý rủi ro: Chỉ các biện pháp phòng ngừa được thực hiện để giảm thiểu rủi ro.
    • Risk management involves the forestalling of potential financial losses. (Quản lý rủi ro bao gồm việc ngăn chặn trước những tổn thất tài chính tiềm ẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Forestall (động từ): Ngăn chặn trước, đón đầu.
    • They took action to forestall a disaster. (Họ đã hành động để ngăn chặn một thảm họa.)
  • Prevention (danh từ): Sự ngăn ngừa. (Từ này có nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào yếu tố "lường trước" như "forestalling").
  • Preemption (danh từ): Sự chiếm quyền trước, sự ưu tiên. (Thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc quân sự).
Từ đồng nghĩa
  • Prevention: sự ngăn ngừa.
  • Preclusion: sự loại trừ trước, sự ngăn chặn.
  • Anticipation and resolution: sự lường trước giải quyết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "forestall" trong tiếng Anh. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to forestall").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "forestalling").

forestalling

The company's new policy is focused on the forestalling of potential safety issues.

danh từ
  1. sự chận trước, sự đón đầu
  2. sự biết trước; sự giải quyết sớm
  3. (sử học) sự đầu cơ tích trữ

Từ đồng nghĩa