preclusion

/pri'klu:ʤn/
Học thuật
Thân thiện
preclusion

The new policy's preclusion of outside food ensures a safe environment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự loại trừ, sự trừ bỏ: Hành động ngăn không cho một điều đó xảy ra hoặc tồn tại bằng cách loại bỏ khả năng hoặc cơ hội của từ trước.
    • Sự ngăn ngừa: Hành động ngăn chặn một sự kiện hoặc tình huống không mong muốn xảy ra thông qua việc dự liệu xử lý trước.
    • Sự đẩy xa: Hành động làm cho một khả năng hoặc lựa chọn trở nên xa vời hoặc không thể đạt tới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The preclusion of any conflict of interest is essential for a fair investigation. (Việc loại trừ mọi xung đột lợi ích điều cần thiết cho một cuộc điều tra công bằng.)
    • The new security measures led to the preclusion of unauthorized access. (Các biện pháp an ninh mới dẫn đến việc ngăn ngừa truy cập trái phép.)
    • The contract's strict terms resulted in the preclusion of future negotiations. (Các điều khoản nghiêm ngặt của hợp đồng dẫn đến sự loại bỏ các cuộc đàm phán trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preclusion of claims": Sự loại trừ các khiếu nại.

    • The settlement agreement included a preclusion of all future claims related to the incident. (Thỏa thuận dàn xếp bao gồm việc loại trừ mọi khiếu nại trong tương lai liên quan đến sự việc.)
  • "By way of preclusion": Bằng cách ngăn ngừa trước.

    • The policy was enacted by way of preclusion to avoid financial crises. (Chính sách được ban hành như một cách ngăn ngừa để tránh các cuộc khủng hoảng tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Preclude (động từ): Ngăn ngừa, loại trừ.

    • His prior commitment precluded him from attending the meeting. (Cam kết trước đó của anh ấy đã ngăn anh tham dự cuộc họp.)
  • Preclusive (tính từ): tính chất ngăn ngừa, loại trừ.

    • The evidence was preclusive of any other possibility. (Bằng chứng đã loại trừ mọi khả năng khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Prevention: Sự ngăn ngừa.
  • Exclusion: Sự loại trừ.
  • Forestallment: Sự ngăn chặn trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "preclusion". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "preclude").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "preclusion").

preclusion

The new policy's preclusion of outside food ensures a safe environment.

danh từ
  1. sự loại trừ, sự trừ bỏ; sự ngăn ngừa; sự đẩy xa

Từ đồng nghĩa