forethoughtful
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Suy tính, lo liệu trước cho tương lai: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người có suy nghĩ cẩn thận, lên kế hoạch và chuẩn bị trước cho những sự việc có thể xảy ra trong tương lai. Từ này nhấn mạnh sự thận trọng và tầm nhìn xa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her forethoughtful nature saved the company from a major crisis. (Bản tính suy tính trước của cô ấy đã cứu công ty khỏi một cuộc khủng hoảng lớn.)
- A forethoughtful leader always has a contingency plan. (Một nhà lãnh đạo biết lo liệu trước luôn có một kế hoạch dự phòng.)
- It was very forethoughtful of you to bring an umbrella. (Bạn thật là suy tính khi mang theo dù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be forethoughtful about something": suy tính, lo liệu cẩn thận về điều gì đó.
- We need to be more forethoughtful about our retirement savings. (Chúng ta cần suy tính nhiều hơn về khoản tiết kiệm cho tuổi già.)
Biến thể và từ gần giống
Forethought (danh từ): sự suy tính trước, sự lo liệu trước.
- His success was a result of careful forethought. (Thành công của anh ấy là kết quả của sự suy tính trước cẩn thận.)
Foresight (danh từ): sự nhìn xa, sự tiên liệu.
- The project's failure was due to a lack of foresight. (Sự thất bại của dự án là do thiếu sự nhìn xa.)
Từ đồng nghĩa
- Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
- Provident: lo xa, biết dự phòng.
- Circumspect: thận trọng, cân nhắc kỹ.
Từ trái nghĩa
- Improvident: không lo xa, phung phí.
- Reckless: liều lĩnh, thiếu suy nghĩ.
- Short-sighted: thiển cận, không nhìn xa.
Adjective
- suy tính, lo liệu trước cho tương lai