forethoughtful

Học thuật
Thân thiện
forethoughtful

She is known for her forethoughtful approach to organizing community events.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Suy tính, lo liệu trước cho tương lai: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người suy nghĩ cẩn thận, lên kế hoạch chuẩn bị trước cho những sự việc có thể xảy ra trong tương lai. Từ này nhấn mạnh sự thận trọng tầm nhìn xa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her forethoughtful nature saved the company from a major crisis. (Bản tính suy tính trước của ấy đã cứu công ty khỏi một cuộc khủng hoảng lớn.)
    • A forethoughtful leader always has a contingency plan. (Một nhà lãnh đạo biết lo liệu trước luôn một kế hoạch dự phòng.)
    • It was very forethoughtful of you to bring an umbrella. (Bạn thật suy tính khi mang theo .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be forethoughtful about something": suy tính, lo liệu cẩn thận về điều đó.
    • We need to be more forethoughtful about our retirement savings. (Chúng ta cần suy tính nhiều hơn về khoản tiết kiệm cho tuổi già.)
Biến thể từ gần giống
  • Forethought (danh từ): sự suy tính trước, sự lo liệu trước.

    • His success was a result of careful forethought. (Thành công của anh ấy kết quả của sự suy tính trước cẩn thận.)
  • Foresight (danh từ): sự nhìn xa, sự tiên liệu.

    • The project's failure was due to a lack of foresight. (Sự thất bại của dự án do thiếu sự nhìn xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudent: thận trọng, khôn ngoan.
  • Provident: lo xa, biết dự phòng.
  • Circumspect: thận trọng, cân nhắc kỹ.
Từ trái nghĩa
  • Improvident: không lo xa, phung phí.
  • Reckless: liều lĩnh, thiếu suy nghĩ.
  • Short-sighted: thiển cận, không nhìn xa.
forethoughtful

She is known for her forethoughtful approach to organizing community events.

Adjective
  1. suy tính, lo liệu trước cho tương lai

Từ tương tự