provident

/provident/
Học thuật
Thân thiện
provident

A provident father saves money for his children's future.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lo xa, biết lo trước, biết dự phòng: Chỉ việc suy nghĩ chuẩn bị cẩn thận cho tương lai, đặc biệt về mặt tài chính hoặc các nhu cầu có thể xảy ra.
    • Tằn tiện, tiết kiệm: Chỉ thói quen chi tiêu cẩn thận, không hoang phí, nhằm mục đích tích lũy cho tương lai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A provident person always saves a portion of their income. (Một người lo xa luôn tiết kiệm một phần thu nhập của họ.)
    • Her provident nature helped the family through the economic crisis. (Bản tính biết lo trước của ấy đã giúp gia đình vượt qua khủng hoảng kinh tế.)
    • He made a provident decision to invest in his education. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định lo xa đầu vào việc học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Provident care": sự chăm lo, dự phòng cẩn thận.

    • The government's provident care for public health prevented a larger outbreak. (Sự chăm lo dự phòng cẩn thận của chính phủ đối với sức khỏe cộng đồng đã ngăn chặn một đợt bùng phát lớn hơn.)
  • "Provident measures": những biện pháp phòng ngừa, lo xa.

    • Taking provident measures against natural disasters is essential. (Thực hiện các biện pháp phòng ngừa lo xa trước thiên tai điều cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Providence (danh từ): sự lo xa, sự tiên liệu; (viết hoa: Providence) ý chỉ sự quan phòng, sự sắp đặt của thượng đế.

    • They had the providence to store extra food. (Họ đã sự lo xa để dự trữ thêm thức ăn.)
  • Providential (tính từ): may mắn, như trời giúp, thuận lợi một cách tình cờ.

    • His arrival at that moment was providential. (Sự xuất hiện của anh ấy vào đúng lúc đó thật may mắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Prudent: thận trọng, khôn ngoan (đặc biệt trong quản lý tài chính).
  • Frugal: tằn tiện, giản dị.
  • Farsighted: tầm nhìn xa, biết lo xa.
Từ trái nghĩa
  • Improvident: không lo xa, phung phí.
  • Wasteful: hoang phí.
  • Short-sighted: thiển cận, chỉ thấy cái trước mắt.
Thành ngữ liên quan
  • Provident fund: quỹ dự phòng, quỹ tiết kiệm (thường một chương trình tiết kiệm chính thức cho tương lai).
    • Employees contribute a part of their salary to the provident fund. (Nhân viên đóng góp một phần lương vào quỹ dự phòng.)
provident

A provident father saves money for his children's future.

tính từ
  1. lo xa, biết lo trước, biết dự phòng
  2. tằn tiện, tiết kiệm