provident
/provident/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lo xa, biết lo trước, biết dự phòng: Chỉ việc suy nghĩ và chuẩn bị cẩn thận cho tương lai, đặc biệt là về mặt tài chính hoặc các nhu cầu có thể xảy ra.
- Tằn tiện, tiết kiệm: Chỉ thói quen chi tiêu cẩn thận, không hoang phí, nhằm mục đích tích lũy cho tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- A provident person always saves a portion of their income. (Một người lo xa luôn tiết kiệm một phần thu nhập của họ.)
- Her provident nature helped the family through the economic crisis. (Bản tính biết lo trước của cô ấy đã giúp gia đình vượt qua khủng hoảng kinh tế.)
- He made a provident decision to invest in his education. (Anh ấy đã đưa ra một quyết định lo xa là đầu tư vào việc học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Provident care": sự chăm lo, dự phòng cẩn thận.
- The government's provident care for public health prevented a larger outbreak. (Sự chăm lo dự phòng cẩn thận của chính phủ đối với sức khỏe cộng đồng đã ngăn chặn một đợt bùng phát lớn hơn.)
"Provident measures": những biện pháp phòng ngừa, lo xa.
- Taking provident measures against natural disasters is essential. (Thực hiện các biện pháp phòng ngừa lo xa trước thiên tai là điều cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
Providence (danh từ): sự lo xa, sự tiên liệu; (viết hoa: Providence) ý chỉ sự quan phòng, sự sắp đặt của thượng đế.
- They had the providence to store extra food. (Họ đã có sự lo xa để dự trữ thêm thức ăn.)
Providential (tính từ): may mắn, như có trời giúp, thuận lợi một cách tình cờ.
- His arrival at that moment was providential. (Sự xuất hiện của anh ấy vào đúng lúc đó thật là may mắn.)
Từ đồng nghĩa
- Prudent: thận trọng, khôn ngoan (đặc biệt trong quản lý tài chính).
- Frugal: tằn tiện, giản dị.
- Farsighted: có tầm nhìn xa, biết lo xa.
Từ trái nghĩa
- Improvident: không lo xa, phung phí.
- Wasteful: hoang phí.
- Short-sighted: thiển cận, chỉ thấy cái trước mắt.
Thành ngữ liên quan
- Provident fund: quỹ dự phòng, quỹ tiết kiệm (thường là một chương trình tiết kiệm chính thức cho tương lai).
- Employees contribute a part of their salary to the provident fund. (Nhân viên đóng góp một phần lương vào quỹ dự phòng.)
tính từ
- lo xa, biết lo trước, biết dự phòng
- tằn tiện, tiết kiệm