foretime
/'fɔ:taim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thời xưa, ngày xưa: "foretime" chỉ một thời kỳ trong quá khứ, thường là xa xưa, không phải thời hiện tại. Từ này mang sắc thái cổ kính và ít được dùng trong văn nói hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Legends from the foretime tell of great heroes. (Những truyền thuyết từ thời xưa kể về các anh hùng vĩ đại.)
- In the foretime, people lived very differently. (Vào ngày xưa, con người sống rất khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in foretime(s)": trong thời xưa, ngày trước (cụm từ trang trọng, cổ).
- In foretime, such customs were common. (Ngày trước, những phong tục như vậy rất phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Foretimes (n, số nhiều): những thời kỳ xa xưa (cách dùng hiếm).
- The chronicles speak of ancient foretimes. (Các biên niên sử nói về những thời kỳ xa xưa.)
Từ đồng nghĩa
- Past: quá khứ.
- Olden days: thời xưa (cách diễn đạt thông dụng hơn).
- Antiquity: thời cổ đại (trang trọng, chỉ thời kỳ rất xa xưa).
Từ trái nghĩa
- Present: hiện tại.
- Modern times: thời hiện đại.