foretooth
/fɔ:tu:θ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Răng cửa: "foretooth" là một từ cũ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ một chiếc răng ở phía trước của miệng, đặc biệt là răng cửa. Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều là "foreteeth".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fossil showed clear impressions of the animal's foreteeth. (Hóa thạch cho thấy dấu vết rõ ràng của những chiếc răng cửa của con vật.)
- In some old texts, a broken foretooth was mentioned as a sign of battle. (Trong một số văn bản cũ, một chiếc răng cửa bị gãy được nhắc đến như một dấu hiệu của trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To bare one's foreteeth": (Cách diễn đạt cổ, ít dùng) nhe răng cửa ra, thường để biểu thị sự gầm gừ hoặc đe dọa, tương tự như "to bare one's teeth".
- The wolf bared its foreteeth in a silent snarl. (Con sói nhe những chiếc răng cửa ra trong một tiếng gầm gừ lặng lẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Foreteeth (n, số nhiều): dạng số nhiều của "foretooth".
- Incisor (n): răng cửa. Đây là thuật ngữ giải phẫu học phổ biến và chính xác hơn để thay thế cho "foretooth".
- Front tooth (n): răng phía trước. Cụm từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại hơn.
Từ đồng nghĩa
- Incisor: răng cửa (từ chuyên môn).
- Front tooth: răng phía trước.
Lưu ý
- "Foretooth" là một từ cổ và rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh đương đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "incisor" (cho răng cửa của người/động vật) hoặc cụm từ "front tooth" được ưa dùng hơn.
danh từ, số nhiều foreteeth
- răng cửa