forewent
/fɔ:'gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ của 'forego'):
- Đã đi trước, đã ở phía trước: Dạng quá khứ của động từ 'forego', có nghĩa là đã xảy ra hoặc đã tồn tại trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
- Đã từ bỏ, đã nhường lại (cách dùng cổ/ít phổ biến): Trong cách dùng cổ, đây cũng có thể là dạng quá khứ của 'forgo', có nghĩa là đã tự nguyện không nhận hoặc đã bỏ qua một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa 'đi trước'):
- The announcement that forewent the ceremony created a sense of anticipation. (Thông báo đã đi trước buổi lễ đã tạo ra một cảm giác mong đợi.)
- A period of calm forewent the sudden storm. (Một khoảng thời gian yên tĩnh đã đi trước cơn bão bất ngờ.)
Động từ (nghĩa 'từ bỏ' - cổ)*:
- He forewent his share of the inheritance so his sister could have it all. (Anh ấy đã từ bỏ phần thừa kế của mình để chị gái có thể nhận tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be forewent by...": Được đi trước bởi...
- The main course was forewent by a light salad. (Món chính được đi trước bởi một đĩa salad nhẹ.)
- "Having forewent...": Sau khi đã đi trước/đã từ bỏ...
- Having forewent dessert, she felt quite virtuous. (Sau khi đã từ bỏ món tráng miệng, cô ấy cảm thấy khá đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Forego (v, hiện tại): đi trước, ở phía trước.
- Please let silence forego the speech. (Xin hãy để sự im lặng đi trước bài phát biểu.)
- Foregoing (adj): ở trên, đã nói ở trên (để chỉ điều vừa được đề cập).
- The foregoing examples illustrate the point. (Các ví dụ ở trên minh họa cho quan điểm.)
- Foregone (v, quá khứ phân từ): đã đi trước; (trong cụm 'foregone conclusion') kết quả đã được biết trước, không thể tránh khỏi.
- His victory was a foregone conclusion. (Chiến thắng của anh ta là một kết quả đã được biết trước.)
- Forgo / Forego (v, hiện tại): từ bỏ, kiêng, nhịn (cách viết thay thế phổ biến hơn cho nghĩa này).
- I will forgo coffee today. (Hôm nay tôi sẽ nhịn cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Preceded: đã đi trước, đã xảy ra trước.
- Antedated: đã có trước về mặt thời gian.
- Relinquished (cho nghĩa 'từ bỏ'): đã từ bỏ, đã nhường lại.
Lưu ý sử dụng
- Từ 'forewent' rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng 'preceded' hoặc 'came before' để thay thế cho nghĩa "đi trước".
- Để diễn đạt nghĩa "từ bỏ", dạng quá khứ phổ biến và được khuyến nghị sử dụng là 'forwent' (của 'forgo') hoặc đơn giản hơn là 'gave up'.
động từ forewent; foregone
- đi trước
- ở trước, đặt ở phía trước
ngoại động từ
- (như) forgo