forwent
/fɔ:'gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ của "forgo"):
- Đã từ bỏ, đã kiêng cữ, đã nhịn: "forwent" là dạng quá khứ của động từ "forgo", có nghĩa là đã chủ động không sử dụng, không hưởng thụ, hoặc không làm một điều gì đó, thường là vì một lý do cụ thể như sức khỏe, nguyên tắc, hoặc để đạt được mục tiêu khác.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She forwent dessert to stick to her diet. (Cô ấy đã từ chối món tráng miệng để tuân thủ chế độ ăn kiêng.)
- He forwent his annual bonus to support the company during difficult times. (Anh ấy đã từ bỏ khoản thưởng hàng năm của mình để hỗ trợ công ty trong thời điểm khó khăn.)
- They forwent their usual vacation to save money for a new house. (Họ đã bỏ kỳ nghỉ thường lệ để tiết kiệm tiền mua nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "forwent" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc văn học hơn là trong hội thoại hàng ngày.
- The monk forwent all worldly possessions in search of enlightenment. (Vị tu sĩ đã từ bỏ mọi của cải vật chất để tìm kiếm sự giác ngộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Forgo (v, nguyên thể): từ bỏ, kiêng, nhịn.
- I will forgo coffee today. (Tôi sẽ kiêng cà phê hôm nay.)
- Forgone (v, quá khứ phân từ): đã từ bỏ.
- She has forgone sugar for years. (Cô ấy đã kiêng đường nhiều năm rồi.)
- Forgoing (v, danh động từ/hiện tại phân từ): việc từ bỏ, đang từ bỏ.
- Forgoing such an opportunity is unwise. (Việc từ bỏ một cơ hội như vậy là không khôn ngoan.)
Từ đồng nghĩa
- Abstained from: đã kiêng, đã nhịn.
- Relinquished: đã từ bỏ, đã buông bỏ (quyền lợi, tài sản).
- Sacrificed: đã hy sinh.
- Went without: đã chịu thiếu, đã không có.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "forwent". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "forgo" kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- To forgo the pleasure: Từ chối một niềm vui, một điều thú vị (cách nói lịch sự).
- I must forgo the pleasure of joining you for dinner tonight. (Tôi phải từ chối niềm vui được dùng bữa tối cùng mọi người tối nay.)
ngoại động từ forwent; forgoven
- thôi, bỏ; kiêng
- to forgo winebỏ rượu; kiêng rượu