forewoman

/fɔ:,wumən/
danh từ
  1. quản đốc, đốc công
  2. (pháp ) bà chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

forewoman
The forewoman leads the team meeting in the factory.