forewoman

/fɔ:,wumən/
Học thuật
Thân thiện
forewoman

The forewoman leads the team meeting in the factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ quản đốc, nữ đốc công: Một phụ nữ giữ vai trò giám sát, quản lý hoặc chỉ đạo một nhóm công nhân tại nơi làm việc, chẳng hạn như trong nhà máy, xưởng sản xuất hoặc công trường.
    • Nữ chủ tịch ban hội thẩm (tòa án): Trong bối cảnh pháp , đây một phụ nữ được bầu làm người đứng đầu phát ngôn viên của ban hội thẩm (bồi thẩm đoàn) tại tòa án.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa nữ quản đốc:

    • The forewoman explained the safety procedures to the new workers. ( quản đốc giải thích các quy trình an toàn cho những công nhân mới.)
    • She was promoted to forewoman after five years of excellent work. ( ấy được thăng chức lên làm nữ đốc công sau năm năm làm việc xuất sắc.)
  • Với nghĩa nữ chủ tịch ban hội thẩm:

    • The forewoman announced the jury's verdict to the court. (Bà chủ tịch ban hội thẩm đã tuyên bố phán quyết của bồi thẩm đoàn trước tòa.)
    • As forewoman, her duty was to lead the jury's discussions. (Với tư cách nữ chủ tịch, nhiệm vụ của dẫn dắt các cuộc thảo luận của ban hội thẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh giới tính nữ trong một vị trí lãnh đạo hoặc chủ tọa, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trước đây nam giới chiếm đa số.
  • Trong một số bối cảnh pháp , "forewoman" có thể được dùng thay thế cho "foreperson" để chỉ rõ giới tính của người đứng đầu ban hội thẩm.
Biến thể từ gần giống
  • Foreman (n): Quản đốc, đốc công (dùng chung hoặc chỉ nam giới); Chủ tịch ban hội thẩm (nam).
  • Foreperson (n): Quản đốc/Chủ tịch ban hội thẩm (từ trung lập về giới tính, có thể chỉ nam hoặc nữ).
  • Supervisor (n): Người giám sát, người quản lý (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết trong sản xuất).
  • Jury forewoman (cụm danh từ): Nữ chủ tịch ban hội thẩm (làm ngữ cảnh pháp ).
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa quản lý: Nữ giám sát viên (female supervisor), nữ tổ trưởng (female team leader).
  • Với nghĩa pháp : Nữ chủ tịch bồi thẩm đoàn (female jury chairperson).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "forewoman" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ chung như "serve as" (phục vụ với tư cách), "act as" (đóng vai trò), hoặc "be elected" (được bầu).)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "forewoman" một cách cụ thể.)

forewoman

The forewoman leads the team meeting in the factory.

danh từ
  1. quản đốc, đốc công
  2. (pháp ) bà chủ tịch ban hội thẩm (toà đại hình)

Từ gần giống