forfanterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính khoác lác: Chỉ đặc điểm, tính cách của một người hay khoe khoang, nói những điều lớn lao hơn thực tế.
- Hành động khoác lác; lời nói khoác lác: Chỉ một hành động cụ thể hoặc câu nói thể hiện sự khoe khoang, tự đề cao một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa forfanterie agace tout le monde. (Tính khoác lác của anh ta làm mọi người khó chịu.)
- Il a raconté cette histoire avec beaucoup de forfanterie. (Anh ta kể câu chuyện đó với rất nhiều lời khoác lác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une forfanterie insupportable": Có tính khoác lác không thể chịu nổi.
- Ce politicien est d'une forfanterie insupportable. (Chính trị gia này có tính khoác lác không thể chịu nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Fanfaron (danh từ giống đực): Kẻ khoác lác, kẻ hay khoe khoang.
- C'est un vrai fanfaron. (Hắn đúng là một kẻ khoác lác.)
- Fanfaronnade (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "forfanterie", chỉ hành động hoặc lời nói khoác lác.
- Ses fanfaronnades ne trompent personne. (Những lời khoác lác của hắn không lừa được ai.)
Từ đồng nghĩa
- Vantardise: Sự khoe khoang, khoác lác.
- Braggadocio: (Từ ít phổ biến hơn, có nguồn gốc tiếng Ý) Sự khoe khoang, khoác lác.
Từ trái nghĩa
- Modestie: Sự khiêm tốn.
- Réserve: Sự dè dặt, kín đáo.
danh từ giống cái
- tính khoác lác
- hành động khoác lác; lời nói khoác lác