forfanterie

Học thuật
Thân thiện
forfanterie

Une personne fait preuve de forfanterie en racontant une histoire exagérée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính khoác lác: Chỉ đặc điểm, tính cách của một người hay khoe khoang, nói những điều lớn lao hơn thực tế.
    • Hành động khoác lác; lời nói khoác lác: Chỉ một hành động cụ thể hoặc câu nói thể hiện sự khoe khoang, tự đề cao một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa forfanterie agace tout le monde. (Tính khoác lác của anh ta làm mọi người khó chịu.)
    • Il a raconté cette histoire avec beaucoup de forfanterie. (Anh ta kể câu chuyện đó với rất nhiều lời khoác lác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'une forfanterie insupportable": tính khoác lác không thể chịu nổi.
    • Ce politicien est d'une forfanterie insupportable. (Chính trị gia này tính khoác lác không thể chịu nổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Fanfaron (danh từ giống đực): Kẻ khoác lác, kẻ hay khoe khoang.
    • C'est un vrai fanfaron. (Hắn đúngmột kẻ khoác lác.)
  • Fanfaronnade (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "forfanterie", chỉ hành động hoặc lời nói khoác lác.
    • Ses fanfaronnades ne trompent personne. (Những lời khoác lác của hắn không lừa được ai.)
Từ đồng nghĩa
  • Vantardise: Sự khoe khoang, khoác lác.
  • Braggadocio: (Từ ít phổ biến hơn, nguồn gốc tiếng Ý) Sự khoe khoang, khoác lác.
Từ trái nghĩa
  • Modestie: Sự khiêm tốn.
  • Réserve: Sự dè dặt, kín đáo.
forfanterie

Une personne fait preuve de forfanterie en racontant une histoire exagérée.

danh từ giống cái
  1. tính khoác lác
  2. hành động khoác lác; lời nói khoác lác

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "forfanterie"