modestie

danh từ giống cái
  1. tính khiêm tốn
  2. (từ , nghĩa ) tính giản dị
  3. (từ , nghĩa ) tính đúng mức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "modestie"

modestie
Une personne fait preuve de modestie en refusant les éloges.