forgave
/fə'givn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ của "forgive"):
- Đã tha thứ: Hành động trong quá khứ của việc ngừng cảm thấy giận dữ, oán hận hoặc muốn trừng phạt ai đó vì một lỗi lầm, sự xúc phạm hoặc tội lỗi mà họ đã gây ra.
- Đã miễn nợ: Hành động trong quá khứ của việc hủy bỏ một khoản nợ, không đòi hỏi người khác phải trả lại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She forgave her friend for being late. (Cô ấy đã tha thứ cho bạn mình vì đã đến muộn.)
- He forgave the debt his brother owed him. (Anh ấy đã miễn nợ cho người anh trai.)
- I never thought she would forgive me, but she forgave me yesterday. (Tôi chưa bao giờ nghĩ cô ấy sẽ tha thứ cho tôi, nhưng hôm qua cô ấy đã tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be forgiven": được tha thứ.
- His mistakes were finally forgiven. (Những sai lầm của anh ấy cuối cùng đã được tha thứ.)
- "to have forgiven": đã tha thứ (dùng trong các thì hoàn thành).
- By the time he apologized, she had already forgiven him. (Vào lúc anh ấy xin lỗi, cô ấy đã tha thứ cho anh rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Forgive (v, nguyên thể): tha thứ, miễn nợ.
- It is hard to forgive such an insult. (Thật khó để tha thứ một sự xúc phạm như vậy.)
- Forgiven (v, quá khứ phân từ): đã được tha thứ.
- He felt he could never be forgiven. (Anh ấy cảm thấy mình không bao giờ có thể được tha thứ.)
- Forgiving (adj): khoan dung, dễ tha thứ.
- She has a very forgiving nature. (Cô ấy có bản tính rất khoan dung.)
- Forgiveness (n): sự tha thứ, lòng khoan dung.
- He asked for her forgiveness. (Anh ấy đã cầu xin sự tha thứ của cô.)
Từ đồng nghĩa
- Pardoned: đã được ân xá, tha tội (thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý).
- Excused: đã bỏ qua, thứ lỗi (thường cho những lỗi nhỏ hoặc sự vắng mặt).
- Absolved: đã được giải tội, tha tội (thường mang tính tôn giáo hoặc trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Forgave" là dạng quá khứ, nên các cụm từ thường dùng với nguyên thể "forgive") - Forgive and forget: tha thứ và quên đi. - They decided to forgive and forget and start their friendship anew. (Họ quyết định tha thứ và quên đi để bắt đầu lại tình bạn.)
Thành ngữ liên quan
- To err is human, to forgive is divine: Con người ai cũng có lúc sai lầm, tha thứ mới là điều cao cả/thánh thiện.
- Remember the old saying: "To err is human, to forgive is divine." (Hãy nhớ câu nói cũ: "Con người ai cũng có lúc sai lầm, tha thứ mới là điều cao cả.")
ngoại động từ forgave
- tha, tha thứ
- to forgive somebodytha thứ cho ai
- miễn nợ (cho ai), miễn (nợ)
nội động từ
- tha thứ