forgive

/fə'givn/
Học thuật
Thân thiện
forgive

I forgive you for breaking my favorite mug.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Tha thứ, tha lỗi: Ngừng cảm thấy tức giận hoặc oán giận đối với ai đó một lỗi lầm, sự xúc phạm hoặc sai sót họ đã gây ra.
    • Miễn nợ, xóa nợ: Chính thức hủy bỏ nghĩa vụ trả một khoản nợ hoặc một nghĩa vụ tài chính.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Tha thứ: Hành động thể hiện sự khoan dung, không còn trách móc.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):
    • It's hard to forgive someone who has betrayed your trust. (Thật khó để tha thứ cho một người đã phản bội lòng tin của bạn.)
    • The bank agreed to forgive the remaining debt. (Ngân hàng đồng ý miễn khoản nợ còn lại.)
  • Động từ (nội động từ):
    • He is not a man who forgives easily. (Anh ta không phải người dễ dàng tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to forgive and forget": Tha thứ quên đi, không còn nhớ đến lỗi lầm nữa.
    • They decided to forgive and forget and start their friendship anew. (Họ quyết định tha thứ quên đi để bắt đầu lại tình bạn.)
  • "God forgive me": (Thành ngữ) Xin Chúa tha thứ cho tôi (thể hiện sự hối hận hoặc dùng để nhấn mạnh một nhận xét phần thô lỗ).
    • God forgive me for saying this, but that was a terrible performance. (Xin Chúa tha thứ cho tôi khi nói điều này, nhưng màn trình diễn đó thật tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Forgiveness (danh từ): Sự tha thứ, lòng khoan dung.
    • Asking for forgiveness is the first step. (Việc xin sự tha thứ bước đầu tiên.)
  • Forgiving (tính từ): Khoan dung, dễ tha thứ; (về vật chất) bền, khó bị hư hỏng.
    • She has a very forgiving nature. ( ấy bản tính rất khoan dung.)
    • This fabric is forgiving and doesn't wrinkle easily. (Chất liệu vải này bền không dễ nhăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pardon: Tha thứ, ân xá (trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc tôn giáo).
  • Excuse: Bỏ qua, thứ lỗi (thường cho những lỗi nhỏ, ít nghiêm trọng hơn).
  • Absolve: Xá tội, tuyên bố vô tội (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Forgive someone for something: Tha thứ cho ai điều .
    • Can you ever forgive me for being so rude? (Bạn có thể tha thứ cho tôi đã quá thô lỗ không?)
Thành ngữ liên quan
  • To err is human, to forgive divine: (Thành ngữ) Con người thì ai cũng lúc sai lầm, chỉ thánh thần mới tha thứ được; nhấn mạnh sự cao quý của lòng khoan dung.
    • Remember the old saying: "To err is human, to forgive divine." (Hãy nhớ câu nói : "Con người thì ai cũng lúc sai lầm, chỉ thánh thần mới tha thứ được.")
forgive

I forgive you for breaking my favorite mug.

ngoại động từ forgave
  1. tha, tha thứ
    • to forgive somebody
      tha thứ cho ai
  2. miễn nợ (cho ai), miễn (nợ)
nội động từ
  1. tha thứ