forgeable

/'fɔ:dʤəbl/
Học thuật
Thân thiện
forgeable

Le forgeron martèle le fer rouge très aisément forgeable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rèn được, dễ rèn: Chỉ tính chất của một kim loại hoặc vật liệu có thể được gia công bằng cách rèn, tức là dùng búa đập khi nung nóng để tạo hình không bị nứt vỡ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'acier est un métal forgeable. (Thépmột kim loại có thể rèn được.)
    • Pour être forgeable, le métal doit être chauffé à haute température. (Để có thể rèn, kim loại phải được nung nóng đến nhiệt độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hautement forgeable": tính dễ rèn cao.
    • L'or est un métal précieux et hautement forgeable. (Vàngmột kim loại quý tính dễ rèn cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Forgeabilité (danh từ giống cái): tính có thể rèn được, tính dễ rèn.
    • La forgeabilité de l'aluminium est limitée. (Tính dễ rèn của nhôm giới hạn.)
  • Forger (động từ): rèn, rèn luyện.
    • Le forgeron forge le fer. (Người thợ rèn rèn sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Malléable à chaud: dễ uốn khi nóng (nhấn mạnh khả năng biến dạng dưới tác động cơ học khi nung nóng).
Từ trái nghĩa
  • Fragile: dễ vỡ, giòn.
  • Cassant: giòn, dễ gãy.
forgeable

Le forgeron martèle le fer rouge très aisément forgeable.

tính từ
  1. rèn được, dễ rèn
    • Le fer rouge est très aisément forgeable
      sắt nung đỏ rất dễ rèn