forgetfulness
/fə'getfulnis/
Học thuậtThân thiện
The elderly gentleman's forgetfulness leads him to search for his reading glasses.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính hay quên, sự đãng trí: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc thường xuyên không nhớ ra hoặc bỏ sót thông tin, sự việc, hoặc nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His forgetfulness about appointments is becoming a problem. (Tính hay quên các cuộc hẹn của anh ấy đang trở thành một vấn đề.)
- A moment of forgetfulness caused her to leave her keys inside the car. (Một phút đãng trí khiến cô ấy để quên chìa khóa trong xe.)
- Age-related forgetfulness can be common. (Chứng hay quên liên quan đến tuổi tác có thể là phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a bout of forgetfulness": một đợt/ cơn đãng trí.
- She had a sudden bout of forgetfulness and couldn't recall her own phone number. (Cô ấy đột nhiên lên cơn đãng trí và không thể nhớ ra số điện thoại của chính mình.)
"to excuse someone's forgetfulness": bỏ qua/ thứ lỗi cho sự đãng trí của ai đó.
- Please excuse my forgetfulness; I've been very busy lately. (Xin hãy thứ lỗi cho sự đãng trí của tôi; gần đây tôi rất bận.)
Biến thể và từ gần giống
Forgetful (tính từ): hay quên, đãng trí.
- He is becoming more forgetful as he ages. (Ông ấy trở nên đãng trí hơn khi có tuổi.)
Forgetfully (trạng từ): một cách đãng trí.
- She forgetfully left the stove on. (Cô ấy đãng trí để bếp còn đang bật.)
Từ đồng nghĩa
- Obliviousness: sự không hay biết, sự lãng quên (thường do không để ý).
- Absent-mindedness: tính đãng trí, lơ đễnh.
Từ trái nghĩa
- Mindfulness: sự chú tâm, sự lưu tâm.
- Recollection: sự hồi tưởng, trí nhớ.
The elderly gentleman's forgetfulness leads him to search for his reading glasses.
danh từ
- tính hay quên