forgettable

/fə'getəbl/
Học thuật
Thân thiện
forgettable

The movie was so forgettable that I couldn't recall the plot the next day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ quên, không đáng nhớ: Dùng để mô tả một người, sự vật, sự kiện hoặc trải nghiệm không gây ấn tượng mạnh mẽ, không đặc biệt do đó dễ bị lãng quên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The movie was entertaining but ultimately forgettable. (Bộ phim đó giải trí nhưng cuối cùng thì cũng dễ quên.)
    • He gave a forgettable performance in the play. (Anh ấy đã một màn trình diễn không đáng nhớ trong vở kịch.)
    • It was a forgettable meal at an average restaurant. (Đó một bữa ăn dễ quênmột nhà hàng bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deliberately forgettable": cố tình làm cho không đáng nhớ, dễ quên.

    • The spy used a deliberately forgettable alias. (Điệp viên đã sử dụng một bí danh cố tình làm cho dễ quên.)
  • "utterly forgettable": hoàn toàn dễ quên, chẳng đáng nhớ.

    • The conference was utterly forgettable, with no new ideas presented. (Hội nghị đó hoàn toàn dễ quên, chẳng ý tưởng mới nào được trình bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Forget (v): quên.
  • Forgetfulness (n): sự hay quên.
  • Unforgettable (adj): không thể quên được, đáng nhớ (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Unmemorable: không đáng nhớ.
  • Insignificant: không quan trọng, tầm thường.
  • Bland: nhạt nhẽo, không nổi bật.
Từ trái nghĩa
  • Unforgettable: không thể quên được.
  • Memorable: đáng nhớ.
  • Remarkable: đáng chú ý, nổi bật.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "forgettable". Từ này thường được sử dụng một cách trực tiếp.)

forgettable

The movie was so forgettable that I couldn't recall the plot the next day.

tính từ
  1. có thể quên được

Từ trái nghĩa

Từ chứa "forgettable"