unforgettable

/'ʌnfə'getəbl/
Học thuật
Thân thiện
unforgettable

The view from the mountaintop was truly unforgettable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể quên được, đáng nhớ, ghi nhớ mãi: Dùng để mô tả một trải nghiệm, sự kiện, hoặc con người ấn tượng mạnh mẽ, sâu sắc đến mức không thể nào quên được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Our trip to Ha Long Bay was an unforgettable experience. (Chuyến đi của chúng tôi đến Vịnh Hạ Long một trải nghiệm không thể nào quên.)
    • She has an unforgettable smile. ( ấy một nụ cười đáng nhớ.)
    • The concert last night was truly unforgettable. (Buổi hòa nhạc tối qua thực sự không thể quên được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An unforgettable memory": Một ký ức khó phai, một kỷ niệm đáng nhớ.

    • The day we met is an unforgettable memory for me. (Ngày chúng ta gặp nhau một ký ức không thể quên đối với tôi.)
  • "To make something unforgettable": Làm cho điều đó trở nên đáng nhớ, khó quên.

    • The chef's special sauce made the dish unforgettable. (Nước sốt đặc biệt của đầu bếp đã làm món ăn trở nên khó quên.)
Biến thể từ gần giống
  • Forgettable (adj): Dễ quên, không đáng nhớ (trái nghĩa).

    • It was a forgettable movie. (Đó một bộ phim dễ quên.)
  • Unforgettably (adv): Một cách khó quên, đáng nhớ.

    • The performance was unforgettably beautiful. (Màn trình diễn đẹp một cách khó quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Memorable: Đáng nhớ, dễ nhớ.
  • Indelible: Không thể xóa nhòa, khắc sâu (thường dùng cho ấn tượng hoặc ký ức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "unforgettable".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unforgettable".)

unforgettable

The view from the mountaintop was truly unforgettable.

tính từ
  1. không thể quên được

Từ trái nghĩa