forgiven
Tính từ:
- Được tha thứ: Trạng thái của một người đã được miễn trừ khỏi sự trách móc, tức giận hoặc hình phạt cho một lỗi lầm hoặc tội lỗi đã gây ra.
- Được miễn nợ: Trạng thái của một khoản nợ đã được xóa bỏ, không còn phải trả.
Phân từ quá khứ của động từ "forgive":
- Dùng để hình thành các thì hoàn thành và bị động, diễn tả hành động tha thứ đã xảy ra trong quá khứ.
Tính từ:
- After a sincere apology, he felt forgiven. (Sau một lời xin lỗi chân thành, anh ấy cảm thấy mình đã được tha thứ.)
- The debt was forgiven by the generous lender. (Khoản nợ đã được người cho vay hào phóng miễn trừ.)
Phân từ quá khứ:
- She has forgiven her friend for the misunderstanding. (Cô ấy đã tha thứ cho bạn mình vì sự hiểu lầm.)
- The mistake was forgiven and everyone moved on. (Lỗi lầm đã được tha thứ và mọi người tiếp tục tiến lên.)
"to be forgiven for (doing) something": được tha thứ vì đã làm điều gì đó.
- He can be forgiven for thinking it was a joke. (Có thể tha thứ cho anh ta vì đã nghĩ rằng đó là một trò đùa.)
"Forgiven but not forgotten": Đã được tha thứ nhưng không thể quên. Thành ngữ này diễn tả việc lỗi lầm tuy được bỏ qua về mặt chính thức nhưng vẫn còn trong ký ức.
- The betrayal was forgiven but not forgotten. (Sự phản bội đã được tha thứ nhưng không thể quên.)
Forgive (v): tha thứ, miễn nợ.
- It's hard to forgive such a rude remark. (Thật khó để tha thứ một nhận xét thô lỗ như vậy.)
Forgiving (adj): khoan dung, dễ tha thứ.
- She has a very forgiving nature. (Cô ấy có bản tính rất khoan dung.)
Forgiveness (n): sự tha thứ, lòng khoan dung.
- He asked for her forgiveness. (Anh ta đã cầu xin sự tha thứ của cô ấy.)
- Pardoned: được ân xá, được tha tội (thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc pháp lý).
- Absolved: được xá tội, được miễn trừ trách nhiệm.
- Excused: được bỏ qua, được thứ lỗi (thường cho lỗi nhẹ).
(Từ "forgiven" là phân từ, không có phrasal verbs riêng. Dưới đây là phrasal verbs của động từ gốc "forgive") - Forgive and forget: Tha thứ và quên đi. Một cụm từ cố định khuyến khích việc hoàn toàn bỏ qua lỗi lầm. - We decided to forgive and forget and start over. (Chúng tôi quyết định tha thứ và quên đi, rồi bắt đầu lại.)
- To err is human, to forgive divine: Lầm lỗi là bản chất con người, tha thứ là thiên tính. Nhấn mạnh sự cao quý của lòng vị tha.
- Remember the old saying: "To err is human, to forgive divine." (Hãy nhớ câu nói cũ: "Lầm lỗi là bản chất con người, tha thứ là thiên tính.")
- tha, tha thứ
- to forgive somebodytha thứ cho ai
- miễn nợ (cho ai), miễn (nợ)
- tha thứ