forgiveness

/fə'giviɳnis/
Học thuật
Thân thiện
forgiveness

A child shows forgiveness by hugging a friend after a small disagreement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tha thứ: Hành động hoặc quá trình ngừng cảm thấy tức giận, oán giận hoặc muốn trừng phạt ai đó một lỗi lầm, sự xúc phạm hoặc tội lỗi họ đã gây ra.
    • Tính khoan dung, lòng dễ tha thứ: Phẩm chất của một người sẵn sàng tha thứ cho người khác.
    • Sự miễn trừ (nợ): Hành động chính thức hủy bỏ một nghĩa vụ, đặc biệt một khoản nợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She asked for his forgiveness after the argument. ( ấy đã xin anh ấy tha thứ sau cuộc tranh cãi.)
    • Forgiveness is a key virtue in many religions. (Sự tha thứ một đức tính chủ chốt trong nhiều tôn giáo.)
    • The bank announced the forgiveness of the small business loan. (Ngân hàng thông báo về việc miễn trừ khoản vay cho doanh nghiệp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be beyond forgiveness": không thể tha thứ được.

    • Many felt his actions were beyond forgiveness. (Nhiều người cảm thấy hành động của anh ta không thể tha thứ được.)
  • "to seek/grant forgiveness": tìm kiếm/ban cho sự tha thứ.

    • He sought forgiveness from those he had wronged. (Anh ấy tìm kiếm sự tha thứ từ những người mình đã làm tổn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Forgive (động từ): tha thứ.

    • I forgive you for what you said. (Tôi tha thứ cho bạn những bạn đã nói.)
  • Forgiving (tính từ): khoan dung, dễ tha thứ.

    • She has a very forgiving nature. ( ấy bản tính rất khoan dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Pardon: sự tha thứ, ân xá (mang tính trang trọng hoặc chính thức hơn).
  • Clemency: lòng khoan hồng, sự khoan dung (thường dùng trong bối cảnh pháp hoặc quyền lực).
  • Absolution: sự xá tội, sự tha tội (thường trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ 'forgiveness'. Các cụm động từ liên quan thường sử dụng động từ 'forgive').

Thành ngữ liên quan
  • To beg for forgiveness: cầu xin sự tha thứ.

    • He was on his knees, begging for forgiveness. (Anh ta quỳ gối, cầu xin sự tha thứ.)
  • A gesture of forgiveness: một cử chỉ tha thứ.

    • Her smile was a true gesture of forgiveness. (Nụ cười của ấy một cử chỉ tha thứ thực sự.)
forgiveness

A child shows forgiveness by hugging a friend after a small disagreement.

danh từ
  1. sự tha thứ; tính khoan dung, tính dễ tha thứ
    • to ask for forgiveness
      xin tha thứ
    • to be full of forgiveness
      lòng khoan dung, dễ tha thứ
  2. sự miễn nợ (cho ai), sự miễn (nợ)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "forgiveness"