forlorn

/fə'lɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
forlorn

A single forlorn teddy bear sits forgotten on a park bench.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tuyệt vọng, đau khổ: Thể hiện một cảm giác buồn bã sâu sắc độc, thường do bị bỏ rơi hoặc mất mát.
    • độc, trơ trọi, bị bỏ rơi: Mô tả một người hoặc một vậttrong tình trạng đơn độc, không sự giúp đỡ hoặc đồng hành.
    • Đìu hiu, hoang vắng: Dùng để mô tả một nơi chốn có vẻ hiu quạnh, thiếu sự sống hoặc sự ấm áp.
    • Đáng thương, khổ sở: Có vẻ ngoài hoặc biểu hiện gợi lên sự thương cảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a forlorn look in her eyes after hearing the news. ( ấy ánh mắt tuyệt vọng sau khi nghe tin.)
    • The forlorn puppy waited by the empty food bowl. (Chú chó con bị bỏ rơi đợi bên cái bát thức ăn trống rỗng.)
    • They walked through the forlorn streets of the abandoned town. (Họ đi bộ qua những con phố đìu hiu của thị trấn bị bỏ hoang.)
    • His forlorn attempt to fix the old car was unsuccessful. (Nỗ lực tuyệt vọng của anh ấy để sửa chiếc xe đã không thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A forlorn hope": Một hy vọng hão huyền hoặc một nỗ lực gần như chắc chắn sẽ thất bại.

    • Trying to convince him is a forlorn hope. (Cố gắng thuyết phục anh ta một hy vọng hão huyền.)
  • "To look/feel forlorn": Trông có vẻ hoặc cảm thấy độc, đáng thương.

    • The child looked forlorn standing alone in the rain. (Đứa trẻ trông thật đáng thương khi đứng một mình trong mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Forlornly (phó từ): Một cách tuyệt vọng, đáng thương.

    • He sighed forlornly. (Anh ấy thở dài một cách tuyệt vọng.)
  • Forlornness (danh từ): Tình trạng độc, tuyệt vọng.

    • The forlornness of the landscape was overwhelming. (Sự hiu quạnh của cảnh quan thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Desolate: Hoang vắng, độc.
  • Hopeless: Tuyệt vọng.
  • Abandoned: Bị bỏ rơi.
  • Miserable: Khốn khổ, đáng thương.
Từ trái nghĩa
  • Hopeful: Đầy hy vọng.
  • Cheerful: Vui vẻ.
  • Crowded: Đông đúc.
  • Comforted: Được an ủi.
Thành ngữ liên quan
  • "A forlorn cause": Một mục tiêu hoặc lý tưởng gần như không cơ hội thành công.
    • Fighting against the new policy seemed like a forlorn cause. (Chiến đấu chống lại chính sách mới dường nhưmột mục tiêuvọng.)
forlorn

A single forlorn teddy bear sits forgotten on a park bench.

tính từ
  1. đau khổ, tuyệt vọng
  2. bị bỏ rơi, trơ trọi, độc
  3. đìu hiu, hoang vắng
  4. (thơ ca) bị mất, bị tước mất
  5. đáng thương, có vẻ khổ ải
    • a forlorn appearance
      vẻ đáng thương, vẻ khổ s

Từ tương tự

Từ chứa "forlorn"

Từ có nhắc đến "forlorn"