form-only

Học thuật
Thân thiện
form-only

A form-only inspection involves a quick glance at the paperwork.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ vấn đề về hình thức; thiếu nội dung thực chất: Dùng để mô tả một điều đó chỉ tồn tại trên danh nghĩa, thủ tục hoặc vẻ bề ngoài, nhưng không giá trị, ý nghĩa thực tế hoặc nội dung bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The agreement was form-only and had no legal power. (Thỏa thuận đó chỉ hình thức không giá trị pháp .)
    • His apology seemed form-only, without any real regret. (Lời xin lỗi của anh ta có vẻ chỉ hình thức, không chút hối hận thực sự nào.)
    • The committee meeting was a form-only event where no real decisions were made. (Cuộc họp ủy ban chỉ một sự kiện hình thức nơi không quyết định thực sự nào được đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a form-only procedure": một thủ tục chỉ mang tính hình thức.
    • Filling out this paperwork is just a form-only procedure for the archives. (Việc điền vào đống giấy tờ này chỉ một thủ tục hình thức cho kho lưu trữ.)
  • "purely form-only": hoàn toàn chỉ hình thức.
    • The inspection was purely form-only; they didn't check anything thoroughly. (Cuộc kiểm tra hoàn toàn chỉ hình thức; họ đã không kiểm tra bất cứ thứ một cách kỹ lưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Formality (n): nghi thức, thủ tục hình thức.
    • Signing the document is a mere formality. (Việc tài liệu chỉ một thủ tục hình thức.)
  • Perfunctory (adj): qua loa, chiếu lệ (thường chỉ việc làm cho xong, không sự nhiệt tình hay chú ý).
    • He gave a perfunctory nod. (Anh ta gật đầu một cách chiếu lệ.)
  • Nominal (adj): trên danh nghĩa, chỉ tên gọi.
    • He is the nominal head of the project, but his assistant makes all the decisions. (Anh ta người đứng đầu dự án trên danh nghĩa, nhưng trợ lý của anh ta mới người đưa ra mọi quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Ceremonial: mang tính nghi lễ, nghi thức.
  • Token: tượng trưng, làm cho .
  • Pro forma: theo thủ tục, làm cho đúng hình thức (thường dùng trong văn bản, tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "form-only" một tính từ ghép, không phrasal verb trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • A mere formality: chỉ thủ tục hình thức.
    • The interview is a mere formality; the job is already yours. (Buổi phỏng vấn chỉ thủ tục hình thức; công việc đã thuộc về bạn rồi.)
  • For form's sake: hình thức, cho lệ.
    • We asked for his opinion for form's sake, but we had already decided. (Chúng tôi hỏi ý kiến anh ấy chỉ hình thức, nhưng chúng tôi đã quyết định rồi.)
form-only

A form-only inspection involves a quick glance at the paperwork.

Adjective
  1. chỉ vấn đề về hình thức; thiếu nội dung

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự