formaliste

Học thuật
Thân thiện
formaliste

Un formaliste insiste pour que tous les documents soient remplis avec une encre noire spécifique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa hình thức: Chỉ sự tuân thủ một cách cứng nhắc quá mức vào các hình thức, quy tắc, nghi thức bên ngoài không quan tâm đầy đủ đến nội dung hoặc bản chất thực sự.
    • Mang tính hình thức: Nhấn mạnh vào hình thức hơn là thực chất.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái: un formaliste / une formaliste):

    • Người theo chủ nghĩa hình thức: Người quá chú trọng bám sát vào các hình thức, nghi lễ hoặc quy tắc đã định sẵn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son approche est trop formaliste. (Cách tiếp cận của anh ấy quá hình thức chủ nghĩa.)
    • Une interprétation formaliste de la loi. (Một cách diễn giải mang tính hình thức chủ nghĩa của luật pháp.)
  • Danh từ:

    • C'est un formaliste, il suit le protocole à la lettre. (Anh tamột người theo chủ nghĩa hình thức, anh ta tuân thủ nghi thức từng chữ một.)
    • Les formalistes refusent toute innovation. (Những người theo chủ nghĩa hình thức từ chối mọi sự đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học nghệ thuật, "formaliste" có thể chỉ một trường phái hoặc phương pháp luận tập trung phân tích cấu trúc, hình thức bên ngoài của một tác phẩm hoặc một hệ thống, tách biệt khỏi nội dung, bối cảnh xã hội hay ý định của tác giả.
    • Une critique formaliste de la poésie. (Một bài phê bình mang tính hình thức chủ nghĩa về thơ ca.)
Biến thể từ liên quan
  • Formalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa hình thức.

    • Le formalisme administratif peut être décourageant. (Chủ nghĩa hình thức hành chính có thể gây nản lòng.)
  • Formel, formelle (tính từ): Rõ ràng, chính thức, tính hình thức (có thể mang nghĩa trung lập hơn, không nhất thiết tiêu cực như "formaliste").

    • Une réponse formelle. (Một câu trả lời chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Rigoriste (cứng nhắc), pointilleux (tỉ mỉ, câu nệ), conformiste (theo chủ nghĩa tuân thủ).
  • Danh từ: Pédant (kẻ thích phô trương kiến thức, kẻ hợm hĩnh), conformiste (người theo chủ nghĩa tuân thủ).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Souple (linh hoạt), pragmatique (thực dụng), informel (không chính thức).
  • Danh từ: Pragmatique (người thực dụng), novateur/innovatrice (người đổi mới).
formaliste

Un formaliste insiste pour que tous les documents soient remplis avec une encre noire spécifique.

tính từ
  1. hình thức chủ nghĩa
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa hình thức

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "formaliste"