naturel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tự nhiên: Chỉ những gì thuộc về hoặc có nguồn gốc từ thiên nhiên, không bị con người tác động hoặc thay đổi.
- Bẩm sinh: Chỉ những đặc điểm, tính chất có sẵn từ khi sinh ra.
- Đương nhiên, tất nhiên: Chỉ điều gì đó hợp lý, dễ hiểu và không có gì đáng ngạc nhiên.
Danh từ giống đực:
- Bản tính: Bản chất tự nhiên, cốt lõi của một người hoặc một sự vật.
- Tính tự nhiên, vẻ tự nhiên: Phẩm chất của một cái gì đó chân thật, không giả tạo, không gò bó.
- Thổ dân, người bản xứ: (Từ cũ) Người sinh sống lâu đời tại một vùng đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un charme naturel. (Anh ấy có một sức quyến rũ tự nhiên.)
- C'est une réaction naturelle. (Đó là một phản ứng tự nhiên / tất nhiên.)
- Danh từ:
- Le naturel revient au galop. (Bản tính khó dời.) (Thành ngữ)
- Elle agit avec beaucoup de naturel. (Cô ấy hành động rất tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "au naturel":
- Không gia vị: Chỉ món ăn được chế biến đơn giản, không thêm gia vị cầu kỳ.
- Des légumes cuits au naturel. (Rau củ luộc / hấp không gia vị.)
- Theo mẫu tự nhiên: (Từ cũ, trong hội họa, mô tả) Vẽ hoặc mô tả theo đúng như thực tế tự nhiên.
- Khỏa thân: (Nghĩa thông tục) Ở trong trạng thái không mặc quần áo.
- Une photo au naturel. (Một bức ảnh khỏa thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Naturellement (phó từ): Một cách tự nhiên, đương nhiên.
- Viens-tu ? - Naturellement ! (Cậu có đến không? - Đương nhiên rồi!)
- Naturaliser (động từ): Nhập tịch; làm tiêu bản (động vật, thực vật).
- Naturalisme (danh từ): Chủ nghĩa tự nhiên (trong văn học, nghệ thuật).
- Contre-nature (tính từ/trạng từ): Trái tự nhiên, nghịch lý.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: (bình thường), (tự phát), (bẩm sinh), (hợp lý, đương nhiên).
- Danh từ (vẻ tự nhiên): (sự chân thành), (sự giản dị, mộc mạc), (tính chân thực).
Thành ngữ liên quan
- Revenir / Reprendre son naturel: Trở lại bản tính cũ (thường chỉ thói xấu).
- C'est dans la nature des choses: Điều đó là thuộc về bản chất của sự việc, là đương nhiên.
- La nature reprend ses droits: Tự nhiên lấy lại quyền của nó (ví dụ: cây cối mọc lại sau hỏa hoạn, hoặc chỉ bản năng tự nhiên trỗi dậy).
tính từ
- tự nhiên
- Couleur naturellemàu tự nhiên
- bẩm sinh
- Bonté naturelletính tốt bẩm sinh
- đương nhiên, tất nhiên
- échec naturelsự thất bại đương nhiên
- besoins naturelssự ỉa đái
- enfant naturelcon (đẻ) hoang
- histoire naturellexem histoire
- mort naturellechết bệnh; chết già
- parties naturellesbộ phận sinh dục
- sciences naturellestự nhiên học
danh từ giống đực
- bản tính
- Le naturel de l'hommebản tính của con người
- tính tự nhiên, vẻ tự nhiên
- Diction qui manque de naturelcách nói thiếu tự nhiên
- Tableau qui manque de naturelbức tranh thiếu vẻ tự nhiên
- thổ dân, người bản xứ
- au naturelkhông gia vị
- Boeuf au naturelmón thịt bò không gia vị