naturel

Học thuật
Thân thiện
naturel

Le peintre capture la beauté naturelle du paysage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tự nhiên: Chỉ những thuộc về hoặc nguồn gốc từ thiên nhiên, không bị con người tác động hoặc thay đổi.
    • Bẩm sinh: Chỉ những đặc điểm, tính chất có sẵn từ khi sinh ra.
    • Đương nhiên, tất nhiên: Chỉ điều đó hợp lý, dễ hiểu không đáng ngạc nhiên.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bản tính: Bản chất tự nhiên, cốt lõi của một người hoặc một sự vật.
    • Tính tự nhiên, vẻ tự nhiên: Phẩm chất của một cái gì đó chân thật, không giả tạo, không gò bó.
    • Thổ dân, người bản xứ: (Từ ) Người sinh sống lâu đời tại một vùng đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a un charme naturel. (Anh ấy có một sức quyến rũ tự nhiên.)
    • C'est une réaction naturelle. (Đómột phản ứng tự nhiên / tất nhiên.)
  • Danh từ:
    • Le naturel revient au galop. (Bản tính khó dời.) (Thành ngữ)
    • Elle agit avec beaucoup de naturel. ( ấy hành động rất tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "au naturel":
    • Không gia vị: Chỉ món ăn được chế biến đơn giản, không thêm gia vị cầu kỳ.
      • Des légumes cuits au naturel. (Rau củ luộc / hấp không gia vị.)
    • Theo mẫu tự nhiên: (Từ , trong hội họa, mô tả) Vẽ hoặc mô tả theo đúng như thực tế tự nhiên.
    • Khỏa thân: (Nghĩa thông tục) Ở trong trạng thái không mặc quần áo.
      • Une photo au naturel. (Một bức ảnh khỏa thân.)
Biến thể từ gần giống
  • Naturellement (phó từ): Một cách tự nhiên, đương nhiên.
    • Viens-tu ? - Naturellement ! (Cậu đến không? - Đương nhiên rồi!)
  • Naturaliser (động từ): Nhập tịch; làm tiêu bản (động vật, thực vật).
  • Naturalisme (danh từ): Chủ nghĩa tự nhiên (trong văn học, nghệ thuật).
  • Contre-nature (tính từ/trạng từ): Trái tự nhiên, nghịch lý.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: (bình thường), (tự phát), (bẩm sinh), (hợp lý, đương nhiên).
  • Danh từ (vẻ tự nhiên): (sự chân thành), (sự giản dị, mộc mạc), (tính chân thực).
Thành ngữ liên quan
  • Revenir / Reprendre son naturel: Trở lại bản tính (thường chỉ thói xấu).
  • C'est dans la nature des choses: Điều đóthuộc về bản chất của sự việc, là đương nhiên.
  • La nature reprend ses droits: Tự nhiên lấy lại quyền của (ví dụ: cây cối mọc lại sau hỏa hoạn, hoặc chỉ bản năng tự nhiên trỗi dậy).
naturel

Le peintre capture la beauté naturelle du paysage.

tính từ
  1. tự nhiên
    • Couleur naturelle
      màu tự nhiên
  2. bẩm sinh
    • Bonté naturelle
      tính tốt bẩm sinh
  3. đương nhiên, tất nhiên
    • échec naturel
      sự thất bại đương nhiên
    • besoins naturels
      sự ỉa đái
    • enfant naturel
      con (đẻ) hoang
    • histoire naturelle
      xem histoire
    • mort naturelle
      chết bệnh; chết già
    • parties naturelles
      bộ phận sinh dục
    • sciences naturelles
      tự nhiên học
danh từ giống đực
  1. bản tính
    • Le naturel de l'homme
      bản tính của con người
  2. tính tự nhiên, vẻ tự nhiên
    • Diction qui manque de naturel
      cách nói thiếu tự nhiên
    • Tableau qui manque de naturel
      bức tranh thiếu vẻ tự nhiên
  3. thổ dân, người bản xứ
    • au naturel
      không gia vị
    • Boeuf au naturel
      món thịt không gia vị