formality

/fɔ:'mæliti/
Học thuật
Thân thiện
formality

The judge observed the courtroom formality of standing when the verdict was read.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự theo đúng quy cách, sự theo đúng thủ tục: Chỉ việc tuân thủ các quy tắc, trình tự hoặc thủ tục đã được quy định.
    • Nghi lễ, nghi thức, thủ tục, lề thói: Chỉ một hành động hoặc nghi thức mang tính quy ước, thường được thực hiện theo truyền thống hoặc quy định.
    • Tính cách hình thức, sự trang trọng: Chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm trang trọng, chính thức trong cách cư xử hoặc ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Signing this document is just a formality. (Việc tài liệu này chỉ một thủ tục hình thức.)
    • He greeted her with great formality. (Anh ấy chào ấy với sự trang trọng lớn.)
    • The wedding ceremony was conducted with all the traditional formalities. (Lễ cưới được tiến hành với tất cả các nghi thức truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mere formality": chỉ thủ tục hình thức, không ý nghĩa thực chất.

    • The interview is a mere formality; the job is already yours. (Buổi phỏng vấn chỉ thủ tục hình thức; công việc đã thuộc về bạn rồi.)
  • "to comply with formalities": tuân thủ các thủ tục.

    • Before starting the business, you must comply with all the necessary formalities. (Trước khi bắt đầu kinh doanh, bạn phải tuân thủ tất cả các thủ tục cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Formal (adj): trang trọng, chính thức, hình thức.

    • He wore a formal suit to the meeting. (Anh ấy mặc một bộ vest trang trọng đến cuộc họp.)
  • Formalize (động từ): chính thức hóa, làm cho hình thức.

    • They decided to formalize their agreement with a contract. (Họ quyết định chính thức hóa thỏa thuận của mình bằng một hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Procedure (n): thủ tục, quy trình.
  • Ceremony (n): nghi lễ, nghi thức.
  • Protocol (n): nghi thức, lễ nghi (đặc biệt trong ngoại giao).
Từ trái nghĩa
  • Informality (n): sự không chính thức, sự thân mật.
    • The meeting was conducted with an air of informality. (Cuộc họp được tiến hành trong không khí thân mật.)
Thành ngữ liên quan
  • To stand on formality: quá câu nệ vào hình thức, quá khách sáo.
    • Please, don't stand on formality; make yourself at home. (Làm ơn, đừng quá khách sáo; hãy tự nhiên nhưnhà.)
formality

The judge observed the courtroom formality of standing when the verdict was read.

danh từ
  1. sự theo đúng quy cách, sự theo đúng thủ tục
    • the comply with all the necessary formalities
      làm đầy đủ những thủ tục cần thiết
  2. nghi lễ, nghi thức, thủ tục, lề thói; sự trang trọng
  3. tính cách hình thức

Từ trái nghĩa

Từ chứa "formality"

Từ có nhắc đến "formality"