informality

/,infɔ:'mæliti/
danh từ
  1. tính chất không theo thủ tục quy định, tính chất không chính thức, hành vi không chính thức
  2. tính không nghi thức thân mật; điều thân mật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

informality
The team meeting was marked by a pleasant informality.