informality

/,infɔ:'mæliti/
Học thuật
Thân thiện
informality

The team meeting was marked by a pleasant informality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất không chính thức, không theo thủ tục quy định: Trạng thái hoặc đặc điểm của việc không tuân theo các nghi thức, quy tắc hoặc thủ tục trang trọng thông thường.
    • Tính thân mật, không nghi thức: Bầu không khí hoặc cách cư xử thoải mái, tự nhiên, gần gũi, không bị ràng buộc bởi các hình thức xã giao.
    • Hành vi không chính thức: Một hành động hoặc cách ứng xử cụ thể mang tính chất thân mật, tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The informality of the meeting made everyone feel comfortable. (Tính chất không chính thức của cuộc họp khiến mọi người đều cảm thấy thoải mái.)
    • He appreciated the informality of their friendship. (Anh ấy trân trọng sự thân mật, không nghi thức trong tình bạn của họ.)
    • Dressing in jeans was a welcome informality at the event. (Việc mặc quần jean một hành vi không chính thức được hoan nghênh tại sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with informality": một cách thoải mái, không chính thức.

    • They handled the negotiations with surprising informality. (Họ tiến hành các cuộc đàm phán một cách thoải mái đến bất ngờ.)
  • "a sense of informality": cảm giác thân mật, không gò bó.

    • The café has a lovely sense of informality. (Quán cà phê một cảm giác thân mật, dễ chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Informal (adj): không chính thức, thân mật.

    • We had an informal discussion. (Chúng tôi đã một cuộc thảo luận không chính thức.)
  • Formality (n): tính hình thức, nghi thức (từ trái nghĩa).

    • The signing ceremony was just a formality. (Buổi lễ ký kết chỉ một nghi thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Casualness: sự thoải mái, không câu nệ.
  • Ease: sự dễ dàng, thoải mái.
  • Unceremoniousness: sự không nghi thức, giản dị.
Thành ngữ liên quan
  • To be at ease with informality: Cảm thấy thoải mái với sự không chính thức.
    • I am never at ease with strangers. (Tôi không bao giờ cảm thấy thoải mái với người lạ.) [Lưu ý: Câu này minh họa cho sự thiếu "informality" (sự thoải mái, thân mật) khi gặp người lạ].
informality

The team meeting was marked by a pleasant informality.

danh từ
  1. tính chất không theo thủ tục quy định, tính chất không chính thức, hành vi không chính thức
  2. tính không nghi thức thân mật; điều thân mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa