formate
/'fɔ:meit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bay thành đội hình: Hành động của máy bay khi di chuyển trong không trung theo một sắp xếp, hình dạng hoặc cấu trúc cụ thể với các máy bay khác, thường để mục đích huấn luyện, diễu hành hoặc chiến thuật.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The fighter jets will formate before the air show. (Các máy bay chiến đấu sẽ bay thành đội hình trước buổi trình diễn hàng không.)
- Pilots must learn to formate precisely during training. (Các phi công phải học cách bay thành đội hình chính xác trong quá trình huấn luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to formate on a leader": bay thành đội hình dựa theo một máy bay dẫn đầu.
- The wingmen must formate on the leader's aircraft. (Các phi công hỗ trợ phải bay thành đội hình dựa theo máy bay của chỉ huy.)
Biến thể và từ gần giống
- Formation (danh từ): đội hình, sự hình thành.
- The aircraft flew in a V formation. (Máy bay bay theo đội hình chữ V.)
Từ đồng nghĩa
- Fly in formation: bay theo đội hình (cụm từ thông dụng hơn).
Lưu ý
- Từ "formate" với nghĩa này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng không quân sự hoặc chuyên nghiệp. Trong tiếng Anh nói chung, cụm từ "fly in formation" phổ biến hơn.
nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (hàng không) bay thành đội hình