format

/'fɔ:mæt/
Học thuật
Thân thiện
format

Please format this letter so it can be printed out.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khổ, kích thước, hình thức trình bày: Chỉ kích thước, hình dáng, cách bố cục trình bày chung của một ấn phẩm, tài liệu hoặc sản phẩm.
    • Định dạng (máy tính): Chỉ cách thức tổ chức, cấu trúc lưu trữ dữ liệu trong máy tính hoặc trên các phương tiện lưu trữ.
  2. Động từ:

    • Định dạng (máy tính): Hành động chuẩn bị một thiết bị lưu trữ (nhưđĩa) để sử dụng bằng cách thiết lập một cấu trúc tệp cụ thể, thường sẽ xóa sạch dữ liệu .
    • Trình bày, sắp xếp theo một hình thức cụ thể: Hành động bố trí, thiết kế nội dung (văn bản, dữ liệu, chương trình) theo một kiểu mẫu hoặc cấu trúc định sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This book is published in a large format. (Cuốn sách này được xuất bản theo khổ lớn.)
    • The document is saved in PDF format. (Tài liệu được lưuđịnh dạng PDF.)
  • Động từ:

    • You need to format the USB drive before using it. (Bạn cần định dạng ổ USB trước khi sử dụng.)
    • Please format your report according to the company's style guide. (Hãy trình bày báo cáo của bạn theo hướng dẫn phong cách của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "File format": Định dạng tệp, chỉ cấu trúc cụ thể của một loại tệp máy tính.

    • JPEG and PNG are common image file formats. (JPEG PNG các định dạng tệp hình ảnh phổ biến.)
  • "To format a paragraph": Định dạng một đoạn văn, chỉ việc điều chỉnh căn lề, khoảng cách, font chữ cho một đoạn văn bản.

    • You can format the paragraph to have double spacing. (Bạn có thể định dạng đoạn văn để khoảng cách dòng kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Formatted (adj): Đã được định dạng, đã được trình bày theo một kiểu mẫu.

    • The formatted document looks very professional. (Tài liệu đã được định dạng trông rất chuyên nghiệp.)
  • Formatting (n): Hành động hoặc quá trình định dạng.

    • The formatting of this thesis took a lot of time. (Việc định dạng luận văn này tốn rất nhiều thời gian.)
  • Reformat (v): Định dạng lại.

    • I had to reformat the hard disk after the virus attack. (Tôi phải định dạng lạicứng sau cuộc tấn công của virus.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Layout (bố cục), configuration (cấu hình), design (thiết kế), setup (thiết lập).
  • Động từ: Arrange (sắp xếp), configure (cấu hình), prepare (chuẩn bị), initialize (khởi tạo - trong máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "format" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "format" hoặc kết hợp với tân ngữ trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "format" một cách đặc thù.)

format

Please format this letter so it can be printed out.

danh từ
  1. khổ (sách, giấy, bìa...)