formulae

/'fɔ:mjulə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công thức: Một cách diễn đạt ngắn gọn bằng ký hiệu, đặc biệt trong toán học, khoa học hoặc hóa học, thể hiện một quy tắc, mối quan hệ hoặc thành phần.
    • Thể thức, cách thức: Một phương pháp, quy trình hoặc khuôn mẫu đã được thiết lập để làm một việc đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists are testing a new formula for the vaccine. (Các nhà khoa học đang thử nghiệm một công thức mới cho vắc-xin.)
    • The formula for calculating the area of a circle is πr². (Công thức tính diện tích hình tròn πr².)
    • The company's success is based on a simple business formula. (Thành công của công ty dựa trên một công thức kinh doanh đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a formula for success": một công thức/ phương pháp dẫn đến thành công.

    • Hard work and dedication is her formula for success. (Làm việc chăm chỉ cống hiến công thức thành công của ấy.)
  • "infant formula": sữa công thức cho trẻ sơ sinh.

    • The baby drinks a special infant formula. (Em bé uống một loại sữa công thức đặc biệt dành cho trẻ sơ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Formulate (động từ): xây dựng, phát triển một ý tưởng hoặc kế hoạch một cách cẩn thận.

    • It took months to formulate the new policy. (Phải mất nhiều tháng để xây dựng chính sách mới.)
  • Formulation (danh từ): sự xây dựng công thức; cách diễn đạt một ý tưởng.

    • The formulation of this theory was a major breakthrough. (Việc xây dựng công thức cho lý thuyết này một bước đột phá lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Recipe: công thức nấu ăn; phương pháp để đạt được điều .
  • Equation: phương trình (thường trong toán học).
  • Method: phương pháp.
Lưu ý về từ
  • "Formulae" một dạng số nhiều cổ điển của "formula", thường được sử dụng trong văn phong học thuật hoặc trang trọng. Trong tiếng Anh hiện đại, "formulas" dạng số nhiều phổ biến hơn. Cả hai dạng đều đúng.
    • These chemical formulae are complex. (Những công thức hóa học này rất phức tạp.)
    • These chemical formulas are complex. (Những công thức hóa học này rất phức tạp.)
danh từ, số nhiều formulas, formulae
  1. thể thức, cách thức
  2. công thức
    • a mathematical formula
      công thức toán
    • a chemical formula
      công thức hoá học

Từ gần giống