formulaic

Học thuật
Thân thiện
formulaic

The author's formulaic writing made the story predictable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính cách công thức, theo khuôn mẫu: Chỉ một cái đó được tạo ra hoặc thực hiện theo một công thức, khuôn mẫu cố định, lặp đi lặp lại, thường dẫn đến sự thiếu tính nguyên bản, sáng tạo hoặc tự nhiên.
    • Máy móc, rập khuôn: Diễn tả một cách làm, một tác phẩm, hoặc một lời nói tuân theo những quy tắc hoặc cấu trúc sẵn một cách cứng nhắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The movie's plot was predictable and formulaic. (Cốt truyện của bộ phim rất dễ đoán tính cách công thức.)
    • His apology sounded formulaic and insincere. (Lời xin lỗi của anh ta nghe có vẻ máy móc không chân thành.)
    • Many pop songs follow a formulaic structure. (Nhiều bài hát pop tuân theo một cấu trúc rập khuôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formulaic approach": cách tiếp cận theo công thức/máy móc.

    • The company's formulaic approach to marketing no longer attracts young customers. (Cách tiếp cận marketing theo công thức của công ty không còn thu hút khách hàng trẻ nữa.)
  • "Formulaic writing": lối viết rập khuôn.

    • The novel was criticized for its formulaic writing and lack of depth. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích lối viết rập khuôn thiếu chiều sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Formula (danh từ): công thức, khuôn mẫu.
    • There's no magic formula for success. (Không một công thức thần kỳ nào cho thành cả.)
  • Formulate (động từ): xây dựng thành công thức, phát biểu một cách hệ thống.
    • It took them weeks to formulate a response. (Họ mất hàng tuần để xây dựng một câu trả lời hệ thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Stereotyped: rập khuôn, theo khuôn mẫu.
  • Conventional: theo quy ước, thông thường.
  • Predictable: có thể đoán trước.
  • Unoriginal: không nguyên bản, thiếu sáng tạo.
Từ trái nghĩa
  • Original: nguyên bản, độc đáo.
  • Creative: sáng tạo.
  • Innovative: đổi mới.
  • Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "formulaic" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "formulaic".)

formulaic

The author's formulaic writing made the story predictable.

Adjective
  1. tính cách công thức; hoặc phù hợp với một số công thức

Từ tương tự