conventional

/kən'venʃənl/
tính từ
  1. quy ước
  2. theo tập quán, theo tục lệ
  3. thường
    • the conventional type of the car
      kiểu ô tô thường
    • conventional bombs (weapons)
      bom ( khí) thường (không phải nguyên tử)
    • conventional warfare
      chiến tranh với khí thường (không phải nguyên tử)
  4. (nghệ thuật) theo lối cổ truyền
    • conventional art
      nghệ thuật theo lối cổ truyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "conventional"

conventional
A conventional wedding ceremony includes the exchange of rings.