formulaire

danh từ giống đực
  1. tập công thức (về dược...); tập văn bản mẫu (của nhân viên công chứng)
  2. mẫu khai in sẵn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "formulaire"

formulaire
Un formulaire est posé sur le bureau, prêt à être rempli.