formulaire

Học thuật
Thân thiện
formulaire

Un formulaire est posé sur le bureau, prêt à être rempli.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mẫu khai in sẵn: Một loại giấy tờ có sẵn các khoảng trống để người dùng điền thông tin cá nhân hoặc dữ liệu cụ thể vào.
    • Tập văn bản mẫu: Một bộ sưu tập các mẫu văn bản cấu trúc sẵn, thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc pháp lý.
    • Tập công thức: (Trong một số lĩnh vực chuyên ngành , như dược) một bộ sưu tập các công thức được chuẩn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Veuillez remplir ce formulaire de demande. (Xin vui lòng điền vào mẫu đơn xin này.)
    • Les formulaires administratifs sont souvent complexes. (Các mẫu khai hành chính thường phức tạp.)
    • Il a téléchargé le formulaire d'inscription sur le site web. (Anh ấy đã tải mẫu đăngxuống từ trang web.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formulaire type": mẫu chuẩn, mẫu điển hình.

    • L'avocat utilise un formulaire type pour rédiger le contrat. (Luật sư sử dụng một mẫu chuẩn để soạn thảo hợp đồng.)
  • "Formulaire en ligne": mẫu đơn trực tuyến.

    • Pour postuler, vous devez compléter un formulaire en ligne. (Để ứng tuyển, bạn phải hoàn thành một mẫu đơn trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Formuler (động từ): diễn đạt, phát biểu, lập thành công thức.

    • Il faut formuler votre demande clairement. (Bạn phải diễn đạt yêu cầu của mình một cách rõ ràng.)
  • Formulation (danh từ giống cái): sự diễn đạt, cách phát biểu, công thức pha chế.

    • La formulation de cette phrase est ambiguë. (Cách diễn đạt câu này mơ hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Questionnaire: bảng câu hỏi (thường để thu thập ý kiến hoặc thông tin).
  • Imprimé: giấy tờ in sẵn (nghĩa rộng, có thể bao gồm ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "formulaire")

formulaire

Un formulaire est posé sur le bureau, prêt à être rempli.

danh từ giống đực
  1. tập công thức (về dược...); tập văn bản mẫu (của nhân viên công chứng)
  2. mẫu khai in sẵn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "formulaire"