formuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phát biểu, trình bày, diễn đạt (một ý kiến, suy nghĩ): Hành động diễn đạt một ý tưởng, một câu hỏi hoặc một cảm xúc bằng lời nói hoặc chữ viết một cách rõ ràng và có hệ thống.
- (Toán học) Lập công thức, lập phương trình: Hành động biểu diễn một vấn đề hoặc một quy luật toán học dưới dạng một công thức hoặc phương trình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a formulé sa réponse avec prudence. (Anh ấy đã trình bày câu trả lời của mình một cách thận trọng.)
- L'avocat va formuler ses conclusions devant le tribunal. (Luật sư sẽ trình bày kết luận của mình trước tòa án.)
- Le professeur nous aide à formuler correctement notre problème de géométrie. (Giáo viên giúp chúng tôi lập phương trình bài toán hình học một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Formuler une demande": đưa ra một yêu cầu, một đơn xin.
- Vous devez formuler votre demande par écrit. (Bạn phải đưa ra yêu cầu của mình bằng văn bản.)
"Formuler une critique": đưa ra một lời phê bình, chỉ trích.
- Elle a formulé une critique constructive sur le projet. (Cô ấy đã đưa ra một lời phê bình mang tính xây dựng về dự án.)
"Formuler un vœu": bày tỏ một nguyện vọng, một điều ước.
- Les enfants ont formulé leurs vœux pour la nouvelle année. (Những đứa trẻ đã bày tỏ những điều ước của chúng cho năm mới.)
Biến thể và từ liên quan
Formulation (danh từ giống cái): sự trình bày, sự diễn đạt; công thức.
- La formulation de cette loi est très complexe. (Cách trình bày của đạo luật này rất phức tạp.)
- Une nouvelle formulation d'un médicament. (Một công thức mới của một loại thuốc.)
Formulable (tính từ): có thể diễn đạt được.
- Une pensée difficilement formulable. (Một suy nghĩ khó có thể diễn đạt được.)
Formule (danh từ giống cái): công thức, mẫu đơn, cách thức.
- Une formule mathématique. (Một công thức toán học.)
- Remplir une formule administrative. (Điền vào một mẫu đơn hành chính.)
Từ đồng nghĩa
- Exprimer: biểu lộ, diễn tả.
- Énoncer: phát biểu, trình bày (một nguyên tắc, lý thuyết).
- Présenter: trình bày, đưa ra.
- Déclarer: tuyên bố, khai báo.
Từ trái nghĩa
- Taire: giữ im lặng, không nói ra.
- Cacher: giấu giếm.
ngoại động từ
- làm theo thể thức; ghi theo công thức
- (toán học) lập phương trình
- Formuler un problème d'algèbrelập phương trình một bài toán đại số
- bày tỏ, trình bày
- Formuler ses voeuxbày tỏ nguyện vọng