formuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phát biểu, trình bày, diễn đạt (một ý kiến, suy nghĩ): Hành động diễn đạt một ý tưởng, một câu hỏi hoặc một cảm xúc bằng lời nói hoặc chữ viết một cách rõ ràng hệ thống.
    • (Toán học) Lập công thức, lập phương trình: Hành động biểu diễn một vấn đề hoặc một quy luật toán học dưới dạng một công thức hoặc phương trình.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a formulé sa réponse avec prudence. (Anh ấy đã trình bày câu trả lời của mình một cách thận trọng.)
    • L'avocat va formuler ses conclusions devant le tribunal. (Luật sư sẽ trình bày kết luận của mình trước tòa án.)
    • Le professeur nous aide à formuler correctement notre problème de géométrie. (Giáo viên giúp chúng tôi lập phương trình bài toán hình học một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formuler une demande": đưa ra một yêu cầu, một đơn xin.

    • Vous devez formuler votre demande par écrit. (Bạn phải đưa ra yêu cầu của mình bằng văn bản.)
  • "Formuler une critique": đưa ra một lời phê bình, chỉ trích.

    • Elle a formulé une critique constructive sur le projet. ( ấy đã đưa ra một lời phê bình mang tính xây dựng về dự án.)
  • "Formuler un vœu": bày tỏ một nguyện vọng, một điều ước.

    • Les enfants ont formulé leurs vœux pour la nouvelle année. (Những đứa trẻ đã bày tỏ những điều ước của chúng cho năm mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Formulation (danh từ giống cái): sự trình bày, sự diễn đạt; công thức.

    • La formulation de cette loi est très complexe. (Cách trình bày của đạo luật này rất phức tạp.)
    • Une nouvelle formulation d'un médicament. (Một công thức mới của một loại thuốc.)
  • Formulable (tính từ): có thể diễn đạt được.

    • Une pensée difficilement formulable. (Một suy nghĩ khó có thể diễn đạt được.)
  • Formule (danh từ giống cái): công thức, mẫu đơn, cách thức.

    • Une formule mathématique. (Một công thức toán học.)
    • Remplir une formule administrative. (Điền vào một mẫu đơn hành chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Exprimer: biểu lộ, diễn tả.
  • Énoncer: phát biểu, trình bày (một nguyên tắc, lý thuyết).
  • Présenter: trình bày, đưa ra.
  • Déclarer: tuyên bố, khai báo.
Từ trái nghĩa
  • Taire: giữ im lặng, không nói ra.
  • Cacher: giấu giếm.
ngoại động từ
  1. làm theo thể thức; ghi theo công thức
  2. (toán học) lập phương trình
    • Formuler un problème d'algèbre
      lập phương trình một bài toán đại số
  3. bày tỏ, trình bày
    • Formuler ses voeux
      bày tỏ nguyện vọng

Từ trái nghĩa