formulation

/,fɔ:mju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
formulation

La formulation de sa question était très claire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bày tỏ, sự trình bày: Hành động diễn đạt một ý tưởng, suy nghĩ hoặc kế hoạch một cách rõ ràng hệ thống bằng lời nói hoặc văn bản.
    • Sự làm theo công thức; sự ghi theo công thức: Hành động tạo ra hoặc chuẩn bị một thứ đó (như thuốc, mỹ phẩm, hỗn hợp hóa học) bằng cách kết hợp các thành phần theo một tỷ lệ hoặc quy trình chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La formulation de sa pensée est très claire. (Sự trình bày suy nghĩ của anh ấy rất rõ ràng.)
    • La formulation de cette loi a pris plusieurs mois. (Việc soạn thảo/bày tỏ đạo luật này đã mất nhiều tháng.)
    • La formulation de ce médicament est brevetée. (Công thức pha chế của loại thuốc này được cấp bằng sáng chế.)
    • Ils travaillent sur la formulation d'un nouvel insecticide. (Họ đang nghiên cứu việc pha chế một loại thuốc trừ sâu mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formulation d'une hypothèse": Việc đưa ra/trình bày một giả thuyết.

    • La formulation d'une hypothèse est la première étape de la méthode scientifique. (Việc đưa ra một giả thuyếtbước đầu tiên của phương pháp khoa học.)
  • "Formulation chimique": Công thức hóa học (cách biểu diễn thành phần hóa học).

    • La formulation chimique de l'eau est H₂O. (Công thức hóa học của nước là H₂O.)
Biến thể từ gần giống
  • Formuler (động từ): Trình bày, phát biểu; pha chế theo công thức.

    • Il faut formuler votre demande par écrit. (Bạn cần trình bày yêu cầu của mình bằng văn bản.)
  • Reformulation (danh từ giống cái): Sự diễn đạt lại, sự trình bày lại theo cách khác.

    • Une reformulation de la question peut aider à comprendre. (Việc diễn đạt lại câu hỏi có thể giúp hiểu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Énonciation (sự phát biểu, sự trình bày).
  • Expréssion (sự diễn đạt, cách biểu đạt).
  • Préparation (sự chuẩn bị, sự pha chế) - trong ngữ cảnh hóa học/dược phẩm.
  • Composition (sự cấu thành, thành phần) - trong ngữ cảnh công thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "formulation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "formulation".)

formulation

La formulation de sa question était très claire.

danh từ giống cái
  1. sự bày tỏ, sự trình bày
  2. sự làm theo công thức; sự ghi theo công thức