formulation

/,fɔ:mju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
formulation

The scientist writes a clear formulation of the hypothesis in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tạo thành công thức; sự phát triển một phương pháp hệ thống: Chỉ hành động tạo ra hoặc phát triển một kế hoạch, ý tưởng, chính sách hoặc sản phẩm một cách cẩn thận chủ đích.
    • Sự trình bày rõ ràng chính xác; cách diễn đạt: Chỉ cách thức một ý tưởng, lý thuyết hoặc tuyên bố được thể hiện bằng ngôn từ.
    • Chất được pha chế theo một công thức: Chỉ một hỗn hợp hoặc sản phẩm cụ thể được tạo ra bằng cách tuân theo một công thức đã định sẵn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The formulation of a new foreign policy took several months. (Việc xây dựng một chính sách đối ngoại mới đã mất vài tháng.)
    • Her formulation of the argument was very clear and persuasive. (Cách trình bày lập luận của ấy rất rõ ràng thuyết phục.)
    • This skin cream is a new formulation with added vitamins. (Loại kem dưỡng da này một công thức mới bổ sung vitamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Policy formulation": quá trình xây dựng chính sách.
    • He is involved in the policy formulation at the ministry. (Anh ấy tham gia vào quá trình xây dựng chính sách tại bộ.)
  • "Mathematical formulation": biểu diễn toán học, công thức toán học.
    • The problem requires a precise mathematical formulation. (Vấn đề đòi hỏi một công thức toán học chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Formulate (động từ): xây dựng, hình thành, phát biểu.
    • Scientists formulated a new hypothesis. (Các nhà khoa học đã đưa ra một giả thuyết mới.)
  • Formulator (danh từ): người xây dựng, người soạn thảo.
  • Reformulation (danh từ): sự xây dựng lại, sự diễn đạt lại.
Từ đồng nghĩa
  • Devising: sự nghĩ ra, sự sáng chế.
  • Articulation: sự diễn đạt rõ ràng.
  • Preparation: sự pha chế, sự chuẩn bị (đối với nghĩa liên quan đến sản phẩm).
  • Expression: cách diễn đạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được thể hiện bằng động từ "formulate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "formulation").

formulation

The scientist writes a clear formulation of the hypothesis in her notebook.

danh từ
  1. sự làm thành công thức; sự đưa vào một công thức
  2. sự trình bày rõ ràng chính xác, phát biểu hệ thống (ý kiến...)